Farnham Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Farnham Town đang xếp thứ 10 trên tổng 24 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Farnham Town
Sân nhà của Farnham Town, đội bóng Anh, là The Memorial Ground Farnham. The Memorial Ground Farnham có 1.500 chỗ ngồi.
Farnham Town đang đứng thứ mấy?
Farnham Town đang đứng thứ 10 trong số 24 đội. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Phong độ gần đây của Farnham Town
Ba trận gần nhất của Farnham Town: thua Salisbury 1-2, hoà Truro City 2-2 và thắng Weston-super-Mare 3-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 11 bàn.
Khoảng cách của Farnham Town với nhóm trên và nhóm dưới
Farnham Town đang hơn Torquay 1 điểm. Đội đầu bảng Maidstone Utd đang hơn 5 điểm.
Farnham Town chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Farnham Town thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 11 bàn.
Farnham Town tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Farnham Town đứng thứ 15, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Đối thủ kế tiếp của Farnham Town
Lịch thi đấu đưa Farnham Town về sân nhà tiếp Braintree lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 21 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Braintree có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Louie Holzman | Hậu vệ | Anh |
| - | Erion Zabeli | Hậu vệ | Albania |
| - | Rakish Bingham | Tiền đạo | Anh |
| - | Miles Obodo | Tiền đạo | Anh |
| - | Sam Evans | Tiền đạo | Anh |
| - | Billy Clifford | Tiền vệ | Anh |
| - | Tom Leggett | Tiền vệ | Wales |
| - | Brandon Mason | Hậu vệ | Anh |
| - | Dan Bayliss | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Dean | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Spong | Tiền vệ | Anh |
| - | Quinn Schutter | ||
| 1 | Michael Eacott | Thủ môn | Anh |
| 4 | Sam Hutchinson | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Ryan Kinnane | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Owen Dean | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Darryl Sanders | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Keane Anderson | Tiền vệ | Anh |
| 13 | James Shaw | Thủ môn | Anh |
| 14 | Harley Platel | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Bobby-Joe Taylor | Hậu vệ | Anh |
| 23 | Trae Cook-Appiah | Tiền đạo | Anh |
| 25 | Aaron Kuhl | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Aaron Williams Fernandez | Hậu vệ | Anh |
| 39 | Joshua Tobin | Tiền vệ | Anh |
| 56 | Quinn Schutter | Hậu vệ | Anh |