Farnborough
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Farnborough đang xếp thứ 18 trên tổng 24 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Farnborough thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Farnborough: thua Billericay Town 0-4, hoà Walton & Hersham 2-2 và thua Uxbridge 0-2. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 13 bàn thua. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Vị trí của Farnborough mùa 18/19
Chuỗi không thắng 7 trận đang đè nặng lên Farnborough. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Farnborough đang bám đuổi những ai?
Farnborough bằng điểm Horsham và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Maidstone Utd đang hơn 11 điểm. Chesham United bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Farnborough mạnh hơn ở sân nào?
Farnborough nhận 7 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,3 bàn khi chơi ở nhà.
Giới thiệu Farnborough
Saunders Transport Community Stadium, sân nhà của Farnborough, chứa được 4.267 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là FAR.
Số bàn thắng và bàn thua của Farnborough
Cán cân bàn thắng bại của Farnborough đang là −9. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 19. Số bàn ghi được xếp thứ 23 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Farnborough
Theo giờ Việt Nam, Farnborough tiếp Dagenham & Redbridge trên sân Saunders Transport Community Stadium lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Dagenham & Redbridge là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Dagenham & Redbridge hiện đứng thứ 5 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jaden Warner | Hậu vệ | Anh |
| - | Max Ehmer | Hậu vệ | Đức |
| - | Tom Lapslie | Tiền vệ | Anh |
| - | Rashawn Scott | Tiền vệ | Anh |
| - | Renny Smith | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Barratt | Tiền vệ | Anh |
| 3 | Alex Whittle | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Kasim Ishmael Amu-Kadar Aidoo | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Ollie Robinson | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Tyler Frost | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Joshua Keeya | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Dayshonne Golding | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Tate Xavier-Jones | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Joshua Parker | Tiền đạo | Antigua và Barbuda |
| 19 | Goran Babić | Tiền vệ | Serbia |
| 20 | Ryan Jackson | Hậu vệ | Anh |
| 26 | Mason Enigbokan-Bloomfield | Tiền đạo | Anh |
| 40 | Michael Fernandes | Tiền đạo | Anh |
| 41 | Lucas Thomas | Thủ môn | Anh |
| 46 | Michael Reindorf | Tiền đạo | Anh |