Fakirerpool
Bangladesh
Thứ hạng hiện tại Bảng B League
Fakirerpool đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -31
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Fakirerpool mùa 17/18
Fakirerpool xếp thứ 10 trong số 10 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm. Thành tích mùa 17/18 là 2 thắng, 4 hoà và 12 thua.
Khoảng cách của Fakirerpool với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Fakirerpool tới Bashundhara Kings ở ngôi đầu là 31 điểm. Phía trên là Arambagh, cách 4 điểm.
Fakirerpool thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Fakirerpool thua Bangladesh Police 0-8 và thua Mohammedan Dhaka 0-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Hồ sơ đội bóng Fakirerpool
Fakirerpool là một đội bóng Bangladesh. Shahid Barkat Stadium có 3.000 chỗ ngồi.
Fakirerpool tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Fakirerpool đứng thứ 9 với 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −31. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Fakirerpool
Fakirerpool sẽ tiếp Rahmatgonj MFS trên sân Shahid Barkat Stadium vào lúc 15h45 ngày 23/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Rahmatgonj MFS có 4 hoà, 1 thua. Rahmatgonj MFS hiện đứng thứ 6 với 23 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Shiblal Tudu | Tiền vệ | |
| 1 | M. Sanju Ahamed | Thủ môn | |
| 1 | Rubel Mia | Thủ môn | |
| 2 | M. Shanto | Hậu vệ | |
| 5 | Raficul Islam | Hậu vệ | Bangladesh |
| 6 | Dosso Sidik | Tiền vệ | |
| 7 | Sagor Hossain | Hậu vệ | Bangladesh |
| 7 | M. S. Islam | Tiền vệ | |
| 8 | Shihab Mia | Tiền vệ | Bangladesh |
| 9 | L. L. Beavogui | Tiền đạo | |
| 10 | S. Sillah | Tiền đạo | |
| 14 | S. Tudu | Tiền vệ | |
| 15 | M. Miah | Tiền vệ | |
| 16 | Y. Mia | Hậu vệ | |
| 17 | M. Al Amin | Tiền vệ | |
| 20 | Saif Hossain | Tiền đạo | |
| 22 | M. Bappi Hasan | Thủ môn | |
| 22 | Antor Ali | Thủ môn | |
| 22 | Mohammed Rakib Rahman | Hậu vệ | |
| 24 | M. Shadhin | Tiền đạo | |
| 24 | H. R. Babu | Tiền vệ | |
| 25 | Mohammad Riyad | Tiền đạo | |
| 26 | R. Hawladar | Tiền vệ | |
| 27 | A. Roy | Tiền đạo | |
| 27 | Proshanto Roy | Tiền vệ | |
| 30 | T. Ahammed | Tiền đạo | |
| 32 | M. S. Farchi | Hậu vệ | |
| 33 | M. Fofana | Hậu vệ | |
| 33 | Rifath Hossain | Hậu vệ | |
| 40 | M. H. Zisan | Thủ môn | |
| 66 | J. Hossain | Tiền vệ | Bangladesh |
| 69 | B. Ouattara | Tiền đạo | |
| 75 | M. Hasan Hridoy | Tiền đạo | |
| 98 | Anik Hossain Siam | Tiền đạo | |
| 99 | Sohel Rana | Hậu vệ |