Fach-Donaufeld
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng East
Fach-Donaufeld đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Fach-Donaufeld
Sportplatz Donaufeld, sân nhà của Fach-Donaufeld, chứa được 4.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Fach-Donaufeld mùa 18/19
Sau 11 vòng, Fach-Donaufeld có 17 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Fach-Donaufeld thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Fach-Donaufeld thua Leobendorf 0-3 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Fach-Donaufeld đang bám đuổi những ai?
Fach-Donaufeld bằng điểm Krems / Rehberg và chỉ thua ở chỉ số phụ. Parndorf bám sát với khoảng cách 2 điểm. Đội đầu bảng Mannsdorf-Großenzersdorf đang hơn 8 điểm.
Fach-Donaufeld chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fach-Donaufeld thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Fach-Donaufeld tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Fach-Donaufeld đứng thứ 12 với 1,2 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Fach-Donaufeld
Theo giờ Việt Nam, Fach-Donaufeld tiếp Donau lúc 20h00 ngày 17/10/2026. Donau có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marcel Holzer | Tiền đạo | Áo |
| - | Lukas Schöfl | Tiền vệ | Áo |
| - | Floris van Zaanen | Tiền vệ | Hà Lan |
| - | Tobias Bencsics | Thủ môn | Áo |
| - | Sandro Widni | Hậu vệ | Áo |
| - | Philip Schneider | Hậu vệ | Slovakia |
| - | Florian Gerstl | Tiền vệ | Áo |
| - | Ilija Petkovic | Hậu vệ | Serbia |
| - | Tunahan Mercan | Hậu vệ | Áo |
| - | Marvin Schuster | Hậu vệ | Áo |
| - | Lorenz Rusch | Tiền vệ | Áo |
| - | Manuel Wolf | Tiền đạo | Áo |
| - | Leon Lux | Tiền vệ | Áo |
| - | Tarik Rusovic | Tiền vệ | Áo |
| - | Berat Kocak | Tiền đạo | Áo |
| - | Florian Kloiber | Thủ môn | Áo |
| - | Mario Mandl | Tiền đạo | Áo |
| - | Benjamin Daxner | Thủ môn | Áo |
| - | Haris Muheljic | Tiền đạo | Áo |
| - | Marco Gragger | Hậu vệ | Áo |
| - | Dominic Dziurdzik | Hậu vệ | Áo |
| 50 | Oleksiy Kovtun | Hậu vệ | Ukraine |