FA Šiauliai II
Litva
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Lyga
FA Šiauliai II đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 6
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số
- -29
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của FA Šiauliai II
FA Šiauliai II xếp thứ 15 trong số 16 đội. Đội có 4 thắng, 6 hoà và 16 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Khoảng cách của FA Šiauliai II với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, FA Šiauliai II nằm giữa Transinvest 2 và Ekranas. Đội đầu bảng Minija đang hơn 49 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của FA Šiauliai II
Trận gần nhất, FA Šiauliai II hoà Kauno Žalgiris II 3-3 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
FA Šiauliai II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FA Šiauliai II thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 25 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 34 bàn.
Hồ sơ đội bóng FA Šiauliai II
Sân nhà của FA Šiauliai II, đội bóng Litva, là Šiaulių Gytarių stadionas. Šiaulių Gytarių stadionas đón được 1.500 khán giả mỗi trận.
FA Šiauliai II tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 30 lần trước FA Šiauliai II mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Đội đang có hiệu số −29.
FA Šiauliai II gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa FA Šiauliai II về sân nhà tiếp Garliava lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Garliava bước vào trận khi đứng thứ 11 với 26 điểm. Trong năm trận gần nhất, Garliava có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 6 | Grantas Jaseliūnas | Tiền vệ | Litva |
| 7 | Nedas Garbaliauskas | Tiền đạo | Litva |
| 10 | G. Micevicius | Tiền vệ | |
| 12 | Paulius Linkevičius | Thủ môn | Litva |
| 14 | D. Jansonas | Tiền vệ | |
| 16 | Orestas Apočkinas | Thủ môn | Litva |
| 18 | Emilis Gasiūnas | Tiền vệ | Litva |
| 20 | K. Mikoliunas | Tiền vệ | |
| 22 | G. Pasevich | Tiền vệ | |
| 25 | N. Penikas | Tiền vệ | |
| 26 | V. Jucys | Tiền vệ | |
| 27 | Danielius Jarašius | Hậu vệ | Litva |
| 30 | U. Vaitiekaitis | Tiền vệ | |
| 32 | Gabijus Micevičius | Tiền vệ | Litva |
| 35 | M. Gasiunas | Tiền vệ | |
| 36 | Juozas Radavičius | Tiền vệ | Litva |
| 41 | K. Gustas | Tiền vệ | |
| 45 | G. Dudenas | Tiền vệ | |
| 46 | D. Krikuzhas | Hậu vệ | |
| 49 | E. Navardauskas | Tiền vệ | |
| 50 | Edgaras Bierontas | Hậu vệ | Litva |
| 51 | Gustas Geštautas | Tiền vệ | Litva |
| 66 | A. Valuckas | Tiền vệ | |
| 99 | Ignas Aleksandravičius | Thủ môn | Litva |