FA 2000
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
FA 2000 đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FA 2000
Trận gần nhất, FA 2000 hoà Naestved 1-1 trên sân nhà. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 10. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 18/19 của FA 2000
Chuỗi không thắng 10 trận đang đè nặng lên FA 2000. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 7 thua.
Vị trí FA 2000 so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, FA 2000 nằm giữa HIK và Thisted FC. Cách biệt với Nykobing FC là 19 điểm.
FA 2000 mạnh hơn ở sân nào?
FA 2000 nhận 12 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,4 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng FA 2000
FA 2000 lấy Frederiksberg IP ở Frederiksberg làm sân nhà. Frederiksberg IP có 5.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ FA 2000
Hàng công FA 2000 đứng thứ 10 với 1,0 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Hiệu số bàn thắng bại là −12.
FA 2000 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Skive là đối thủ kế tiếp của FA 2000, trận sân khách bắt đầu lúc 19h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Skive hiện đứng thứ 7 với 14 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Skive là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | V. Jensen Loui | Hậu vệ | |
| 1 | Rasmus Wedege | Thủ môn | |
| 2 | William Ravn | Hậu vệ | |
| 3 | J. Sommer | Hậu vệ | |
| 4 | Christian Troelsen | Hậu vệ | |
| 5 | Valdemar Høgh | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | S. Holden | Tiền vệ | |
| 7 | M. Atici | Tiền đạo | |
| 8 | Ruben Minerba | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 12 | Alexander Haumand | Tiền vệ | |
| 14 | Sebastian Brodersen | Tiền vệ | |
| 19 | Jonathan Thorborg | Tiền vệ | |
| 21 | Elias Rusborg | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 22 | Tobias Sommer | Tiền vệ | |
| 23 | N. Graini | Tiền đạo | |
| 24 | L. Svensson | Tiền vệ | |
| 27 | Valdemar Mikkelsen | Tiền đạo | |
| 28 | Philip Buck | Hậu vệ | |
| 82 | Birk Boman | Tiền vệ |