F91 Dudelange
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League
F91 Dudelange đang xếp thứ 10 trên tổng 15 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng F91 Dudelange
Sân nhà của F91 Dudelange, đội bóng Luxembourg, là Stade Jos Nosbaum. Sức chứa của Stade Jos Nosbaum là 2.558 chỗ.
F91 Dudelange đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên F91 Dudelange ở vị trí thứ 10. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 5 thua.
F91 Dudelange thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây F91 Dudelange thắng Etzella Ettelbruck 3-1 trên sân khách và thắng Young Boys 3-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của F91 Dudelange
F91 Dudelange ghi 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Vị trí F91 Dudelange so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, F91 Dudelange nằm giữa US Hostert và Victoria Rosport. Cách biệt với UNA Strassen là 17 điểm.
Hàng công và hàng thủ F91 Dudelange
Số bàn thua của F91 Dudelange dừng ở 16 sau 9 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
F91 Dudelange gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, F91 Dudelange tiếp Swift Hesperange trên sân Stade Jos Nosbaum lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam).
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Felix Göttlicher | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Rodrigo Goncalves | Hậu vệ | Luxembourg |
| 5 | Joris Belgacem | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Vincent Manc | Tiền vệ | Pháp |
| 6 | Ivan Englaro | Tiền vệ | Luxembourg |
| 7 | Bruno Ramírez | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | Diogo Monteiro de Oliveira | Tiền vệ | Luxembourg |
| 10 | I. Teles | Tiền đạo | |
| 11 | Herman Moussaki | Tiền đạo | CHDC Congo |
| 11 | S. Sansiviero Almeida | Tiền vệ | |
| 14 | Adrien Pianelli-Balisoni | Hậu vệ | Pháp |
| 16 | Eldin Latik | Thủ môn | Luxembourg |
| 20 | Valentino Tallarico | Hậu vệ | Luxembourg |
| 22 | Charles Morren | Tiền vệ | Bỉ |
| 23 | Isaque Gavioli | Hậu vệ | Brazil |
| 25 | D. Novalic | Thủ môn | |
| 27 | Belmin Muratović | Tiền vệ | Luxembourg |
| 29 | Mario Mancini | Hậu vệ | Luxembourg |
| 33 | Chris Stumpf | Hậu vệ | Luxembourg |
| 36 | Wilson Kamavuaka | Tiền vệ | CHDC Congo |
| 38 | Enzo Lima | Tiền vệ | Luxembourg |
| 66 | H. Solomon | Tiền đạo | |
| 80 | Dinho | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |