Extremadura 1924
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Extremadura 1924 đang xếp thứ 11 trên tổng 20 đội, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Extremadura 1924
Extremadura 1924 là một đội bóng Tây Ban Nha.
Extremadura 1924 đang đứng thứ mấy?
Extremadura 1924 đang đứng thứ 11 trong số 20 đội. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Extremadura 1924 qua những vòng vừa qua
Extremadura 1924 khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng CD Coria 4-2, thắng Athletic Club II 3-1 và thua Zamora 0-1. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Vị trí Extremadura 1924 so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Extremadura 1924 tới UD Logroñés ở ngôi đầu là 7 điểm.
Extremadura 1924 mạnh hơn ở sân nào?
Extremadura 1924 nhận 2 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn trên sân nhà.
Extremadura 1924 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Extremadura 1924 đang là +1. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Extremadura 1924 gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Extremadura 1924 về sân nhà tiếp Real Unión trên sân Estadio Francisco de la Hera lúc 23h45 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 9 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Real Unión là 3 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Robador | Thủ môn | |
| 2 | Z. Tassounte | Hậu vệ | Morocco |
| 3 | Carlos Cordero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Rober Correa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | S. Molina | Hậu vệ | |
| 6 | Yael Ballesteros | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Imanol Barce | Tiền vệ | |
| 8 | G. Zarfino | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Rodri | Tiền đạo | |
| 10 | Kike | Tiền đạo | |
| 11 | Marco Antonio Pérez González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | M. Manchon | Tiền đạo | |
| 12 | Nordin | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Alfonso Liceras | Thủ môn | |
| 14 | Diego Espejo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Luka Lečić | Tiền vệ | Montenegro |
| 16 | Pablo Iturria | Tiền vệ | |
| 17 | J. Villar | Tiền đạo | |
| 17 | C. Villar | Tiền đạo | |
| 18 | Edu Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Alfred Gøthler | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 20 | Iker Burgos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | A. Macias | Hậu vệ | |
| 22 | H. Areosa | Tiền đạo | |
| 23 | Dieguito | Tiền đạo | |
| 24 | L. Morcillo | Tiền vệ | |
| 33 | Saul Alvarez | Tiền vệ |