Europa FC
Gibraltar
Thứ hạng hiện tại Bảng National League
Europa FC đang xếp thứ 8 trên tổng 11 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Europa
Europa đang trải qua mạch thua 3 trận. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 10 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Vị trí của Europa mùa 18/19
Europa trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 8. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Khoảng cách của Europa với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Europa nằm giữa Lions Gibraltar và College 1975. Ngôi đầu của St Joseph S Fc còn xa 7 điểm.
Khác biệt sân bãi của Europa
Europa nhận 5 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Europa
Europa lấy Victoria Stadium ở Gibraltar làm sân nhà. Khán đài Victoria Stadium có 5.000 chỗ ngồi.
Europa tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Europa đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Lịch thi đấu sắp tới của Europa
Europa sẽ tiếp Lynx trên sân Victoria Stadium vào lúc 02h00 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Lynx có 1 hoà, 4 thua. Lynx bước vào trận khi đứng thứ 10 với 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sergi García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaron Vinet | Tiền đạo | Gibraltar |
| - | Álvaro Rey | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jacob Fowler | Tiền vệ | Anh |
| - | Cristian Boateng | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Christian López | Thủ môn | Gibraltar |
| 3 | Marc Vales | Hậu vệ | Andorra |
| 3 | Luke Bautista | Hậu vệ | Gibraltar |
| 4 | Admonio | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 6 | Kaleb Smajlović | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 10 | Alberto Quintana | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Vittorio Vigolo | Tiền đạo | Ý |
| 12 | Chardi Landu | Tiền đạo | Hà Lan |
| 16 | Ayman Mouelhi | Hậu vệ | Gibraltar |
| 16 | Marco Farisato | Tiền đạo | Venezuela |
| 18 | Bauti | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Shay Jones | Hậu vệ | Gibraltar |
| 21 | Pablo de Castro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Sam Yeo | Hậu vệ | Gibraltar |
| 23 | Camillo De Luca | Thủ môn | Ý |
| 24 | Victor Corral | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Mustafá Drammeh | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Oluwasegun Olalere | Hậu vệ | Nigeria |
| 29 | Patrick Cabezutto | Tiền đạo | Gibraltar |
| 30 | Pepe Carmona | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 44 | Borja Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 73 | Aldair Ruiz | Tiền đạo | Cuba |
| 99 | Francesco Di Piedi | Tiền đạo | Ý |