Europa II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 5
Europa II đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Europa II
Europa II lấy Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya ở Barcelona làm sân nhà. Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya đón được 7.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Europa II
Europa II giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Europa II
Trận gần nhất, Europa II thua San Cristóbal 0-1 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Europa II tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Europa II đang là +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm.
Europa II đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Europa II tới Badalona ở ngôi đầu là 2 điểm. Muốn vượt Vilanova, đội cần bù 1 điểm.
Europa II mạnh hơn ở sân nào?
Europa II nhận 3 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 3,0 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn ở sân nhà.
Trận kế tiếp của Europa II
Trận kế tiếp, Europa II làm khách của Tona lúc 16h45 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Tona hiện đứng thứ 15 với 6 điểm. Tona có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Gonzálbez Biosca | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Valter | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ibuki Nemoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Marc Fuster | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Salcedo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Damià Ferrando Miró | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Marc Jurado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Héctor Tejada | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ian Arqués Cuadrado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Romero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Julen Vilarrasa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Guillem Cardelus | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Bogdan Manuylov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Sergi Basart | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Ibar | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Santana | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergi Hernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pau Sala | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Joaquim Fornell | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Román Vittucci | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ruben Garcia | Thủ môn | |
| 8 | Manel Lozano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Álvaro Rodríguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 26 | Arnau Villa González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Sicu | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Buba | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 29 | Albert García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 31 | Aiman Boussid | Tiền vệ | Tây Ban Nha |