Estrella Roja
Venezuela
Thứ hạng hiện tại Bảng Apertura
Estrella Roja đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Estrella Roja
Lần ra sân gần đây nhất đưa Estrella Roja tới kết quả thua Real Espana 0-1. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận.
Estrella Roja trên bảng xếp hạng
Estrella Roja trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 8. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Khoảng cách của Estrella Roja với nhóm trên và nhóm dưới
Estrella Roja và Lobos Upnfm đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Atletico Independiente đang hơn đội 1 điểm. Cách biệt với Real Espana là 12 điểm.
Estrella Roja là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Estrella Roja, đội bóng Venezuela, là Cocodrilos Sports Park. Cocodrilos Sports Park đón được 3.500 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Estrella Roja
Hàng thủ Estrella Roja đứng thứ 10, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Thành tích sân nhà và sân khách của Estrella Roja
Estrella Roja ghi 9 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Estrella Roja gặp ai ở vòng tới?
Ngày 19/10/2026, Estrella Roja làm khách của Génesis trên sân Estadio Roberto Suazo Córdova, bóng lăn lúc 04h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Génesis có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Moreira | Thủ môn | |
| 3 | E. Rizo | Hậu vệ | |
| 6 | Reinieri Mayorquín | Tiền vệ | Honduras |
| 9 | F. Lopez | Tiền đạo | |
| 11 | S. Bermudez | Tiền vệ | |
| 12 | Maikel García | Tiền đạo | Honduras |
| 13 | O. Rosales | Tiền đạo | |
| 14 | Edwin Munguía | Tiền đạo | Honduras |
| 17 | A. Avila | Tiền vệ | |
| 20 | N. Luna | Tiền đạo | |
| 20 | P. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 24 | R. Benitez | Tiền đạo | |
| 29 | M. Sabillon | Hậu vệ | |
| 30 | Cristian Cálix | Tiền vệ | Honduras |
| 32 | J. Paz | Thủ môn | |
| 33 | J. Garcia | Thủ môn | |
| 35 | S. Licona | Hậu vệ |