ESMTK
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng Southeast
ESMTK đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
ESMTK qua những vòng vừa qua
ESMTK khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Honvéd II 3-0, thắng Szegedi VSE 4-1 và thắng Dabas 6-0. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
ESMTK đang đứng thứ mấy?
Mạch thắng 3 trận đang giúp ESMTK đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của ESMTK
ESMTK ghi 30 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
ESMTK mạnh hơn ở sân nào?
ESMTK nhận 3 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng ESMTK
Sân nhà của ESMTK, đội bóng Hungary, là ESMTK Stadion. ESMTK Stadion có 5.000 chỗ ngồi.
Khoảng cách của ESMTK với nhóm trên và nhóm dưới
ESMTK đang hơn Újpest II 6 điểm. Cách biệt với Gyulai Termál là 9 điểm. Muốn vượt III. Kerületi TUE, đội cần bù 1 điểm.
ESMTK đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Szolnoki MAV FC là đối thủ kế tiếp của ESMTK, trận sân khách bắt đầu lúc 18h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tiszaligeti Stadion. Szolnoki MAV FC hiện đứng thứ 9 với 14 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Szolnoki MAV FC là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Antal Bencze | Thủ môn | Hungary |
| 4 | Balazs Zsemlye | Tiền vệ | |
| 5 | M. Balogh | Tiền đạo | |
| 6 | G. Durso | Tiền vệ | |
| 7 | Richard Slezak | Tiền vệ | |
| 8 | Gabor Puskas | Hậu vệ | |
| 9 | Gergo Ladanyi | Tiền vệ | |
| 10 | Bence Soos | Tiền vệ | |
| 10 | M. Kovacs | Tiền vệ | |
| 11 | Krisztian Schildkraut | Tiền đạo | |
| 12 | Ivan Menczeles | Thủ môn | |
| 13 | Alex Burzi | Tiền đạo | |
| 14 | Botond Kovacs | Tiền vệ | |
| 16 | Zoltan Gincsai | Tiền vệ | |
| 17 | D. Fried | Tiền vệ | |
| 19 | M. Bozo | Hậu vệ | |
| 20 | Robert Molnar | Hậu vệ | |
| 21 | Janos Molnar | Tiền đạo | |
| 22 | Kristof Kutsera | Tiền vệ | |
| 23 | Tamas Molnar | Hậu vệ | |
| 24 | Peter Szahl | Hậu vệ | |
| 36 | Vladimir Desnica | Hậu vệ |