Escorpiones Belén
Costa Rica
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
Escorpiones Belén đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Escorpiones Belén trên bảng xếp hạng
Sau 10 vòng, Escorpiones Belén mới gom được 7 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 7 thua.
Khoảng cách của Escorpiones Belén với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Escorpiones Belén tới Deportivo Saprissa ở ngôi đầu là 14 điểm.
Escorpiones Belén qua những vòng vừa qua
Gần đây Escorpiones Belén thắng Deportivo Saprissa 1-0 trên sân nhà và thua Puntarenas FC 0-1. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Khác biệt sân bãi của Escorpiones Belén
Thành tích hai sân của Escorpiones Belén là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,0 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,4 bàn khi chơi ở nhà.
Giới thiệu Escorpiones Belén
Polideportivo de Bélen, sân nhà của Escorpiones Belén, chứa được 4.403 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Escorpiones Belén
Cán cân bàn thắng bại của Escorpiones Belén đang là −8. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Escorpiones Belén
Lịch thi đấu đưa Escorpiones Belén sang làm khách của Perez Zeledon lúc 06h00 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 9 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Perez Zeledon là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ricardo Montenegro | Thủ môn | |
| 3 | J. Tello | Tiền vệ | |
| 4 | A. Solera | Hậu vệ | |
| 5 | Erikson Arias | Hậu vệ | |
| 6 | L. Mena | Hậu vệ | |
| 7 | A. Hidalgo | Tiền đạo | |
| 8 | C. Munoz | Tiền vệ | |
| 9 | Rodolfo Montiel | Tiền đạo | |
| 10 | G. Fonseca | Tiền vệ | |
| 11 | Anderson Fernandez | Tiền đạo | |
| 12 | Waylon Francis | Hậu vệ | Costa Rica |
| 14 | E. Morales | Tiền đạo | |
| 16 | Emanuel Salazar | Hậu vệ | Costa Rica |
| 17 | J. Camareno | Tiền đạo | |
| 18 | R. Pena | Tiền vệ | |
| 19 | J. Serrano | Tiền đạo | |
| 21 | Johan Venegas | Tiền đạo | Costa Rica |
| 23 | Preston Kilwien | Hậu vệ | Mỹ |
| 24 | F. Chaves | Tiền đạo | |
| 25 | Brayan Rodriguez | Thủ môn | |
| 30 | Néstor Monge | Tiền vệ | Costa Rica |
| 32 | S. Abarca | Tiền vệ | |
| 34 | J. Munguia | Hậu vệ | |
| 34 | A. Sequeira | Tiền đạo | |
| 37 | Alexander Jimenez | Hậu vệ | |
| 47 | M. Camejo | Tiền vệ | |
| 70 | E. Davila | Tiền vệ | |
| 75 | R. Lopez | Tiền đạo | |
| 76 | Johnny Álvarez | Thủ môn | Costa Rica |
| 77 | I. Fernandez Espinoza | Tiền đạo | |
| 94 | John Jairo Ruíz | Tiền đạo | Costa Rica |