Epitsentr Dunayivtsi
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Epitsentr Dunayivtsi đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Epitsentr Dunayivtsi
Trận gần nhất, Epitsentr Dunayivtsi thua Kolos Kovalivka 1-3 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Epitsentr Dunayivtsi xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Epitsentr Dunayivtsi. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Epitsentr Dunayivtsi đang bám đuổi những ai?
Epitsentr Dunayivtsi bằng điểm Bukovyna và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Shakhtar Donetsk là 13 điểm. Livyi Bereh bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Giới thiệu Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr Dunayivtsi lấy Ternopilskyi miskyi stadion im. Romana Shukhevycha ở Ternopil làm sân nhà. Ternopilskyi miskyi stadion im. Romana Shukhevycha có 15.150 chỗ ngồi.
Epitsentr Dunayivtsi trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Epitsentr Dunayivtsi 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn trên sân nhà.
Epitsentr Dunayivtsi ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Epitsentr Dunayivtsi ghi 0,9 bàn và nhận 1,3 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −3.
Epitsentr Dunayivtsi gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Epitsentr Dunayivtsi làm khách của Karpaty trên sân Stadion Ukraina, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Karpaty có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Stepan Grygorashchuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Marko Gratsiyan | Hậu vệ | Ukraine |
| 4 | Vladyslav Moroz | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Yevhen Zaporozhets | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | Kyrylo Kovalets | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | Valerii Luchkevych | Hậu vệ | Ukraine |
| 8 | Mykola Myronyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Jon Ceberio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | A. Boyko | Hậu vệ | |
| 13 | Serjan Repaj | Hậu vệ | Albania |
| 14 | Raúl Tavares | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Maksym Evpak | Tiền đạo | Ukraine |
| 15 | D. Holub | Tiền đạo | |
| 17 | Ivan Bendera | Tiền đạo | Ukraine |
| 20 | Vadym Sydun | Tiền vệ | Ukraine |
| 21 | Nene | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 22 | Arsenii Vavshko | Thủ môn | Ukraine |
| 25 | V. Gorin | Hậu vệ | |
| 27 | Daniil Vashchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 28 | Andrii Lipovuz | Tiền đạo | Ukraine |
| 31 | Oleh Bilyk | Thủ môn | Ukraine |
| 55 | B. Oroshkevych | Hậu vệ | |
| 59 | Artem Kozak | Tiền đạo | Ukraine |
| 70 | Ihor Kyryukhantsev | Hậu vệ | Ukraine |
| 71 | Nikita Fedotov | Thủ môn | Ukraine |
| 77 | Nil Coch | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 97 | Oleksandr Klymets | Tiền vệ | Ukraine |
| 99 | Carlos Rojas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |