Enfield Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Enfield Town đang xếp thứ 1 trên tổng 22 đội, với 24 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Enfield Town
Enfield Town đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 0 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,4 điểm mỗi trận. Đội có 8 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Sức mạnh ghi bàn của Enfield Town
Enfield Town ghi 28 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5.
Enfield Town thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Enfield Town: thắng Dulwich Hamlet 3-0, thắng Stanway Rovers 2-1 và thua Oxford City 1-6. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Cuộc đua quanh vị trí của Enfield Town
Enfield Town và Welling United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Hồ sơ đội bóng Enfield Town
Sân nhà của Enfield Town, đội bóng Anh, là Dave Bryant Stadium. Người hâm mộ quen gọi đội là ENF. Dave Bryant Stadium có 2.000 chỗ ngồi.
Enfield Town mạnh hơn ở sân nào?
Enfield Town nhận 9 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 3,3 bàn mỗi trận so với 2,5 bàn ở sân nhà.
Enfield Town gặp ai ở vòng tới?
Ngày 13/10/2026, Enfield Town làm khách của Carshalton Athletic, bóng lăn lúc 01h45 giờ Việt Nam. Carshalton Athletic có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Shiloh Remy | Tiền vệ | Saint Lucia |
| - | Oliver Davis | Tiền vệ | Anh |
| - | Ayo Tanimowo | Hậu vệ | Anh |
| - | Jezreel Davies | Tiền vệ | Anh |
| - | Amrit Bansal-McNulty | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| - | Luke May-Parrott | Tiền đạo | Anh |
| - | Luke Deslandes | Tiền đạo | Anh |
| - | Jake Cass | Tiền đạo | Anh |
| - | George Nunn | Tiền vệ | Ireland |
| - | Nana Kyei | Tiền vệ | Anh |
| - | Thomas Avgoustidis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| - | Declan Rydings | Tiền vệ | Anh |
| - | Eli Ackason | Tiền vệ | Scotland |
| - | Edwin Mensah | Hậu vệ | Anh |
| - | Tariq Al-Sadi | Tiền đạo | Oman |
| - | Adi Connolly | Thủ môn | Anh |
| 1 | Dylan Thompson | Thủ môn | Anh |
| 1 | Joe Wright | Thủ môn | Anh |
| 3 | Ruaridh Donaldson | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Adam Thompson | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 8 | Sam Youngs | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Billy Leonard | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Jay Lambert | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Franklin Domi | Tiền vệ | Albania |
| 19 | Mickey Parcell | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Finlay Corrigan | Tiền vệ | Wales |
| 36 | Sonny Hart | Hậu vệ | Anh |