Emley AFC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Emley AFC đang xếp thứ 19 trên tổng 22 đội, với 10 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
AFC Emley thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, AFC Emley thua Gainsborough Trinity 1-2 trên sân nhà. Mạch thua hiện kéo dài 6 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần.
AFC Emley đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 6 trận đang đè nặng lên AFC Emley. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 6 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của AFC Emley
Trên bảng xếp hạng, AFC Emley nằm giữa Leek Town và Bamber Bridge. Ngôi đầu của Cleethorpes Town còn xa 20 điểm.
Hồ sơ đội bóng AFC Emley
Sân nhà của AFC Emley, đội bóng Anh, là The Welfare Ground. The Welfare Ground có 2.330 chỗ ngồi.
AFC Emley mạnh hơn ở sân nào?
AFC Emley nhận 13 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 11 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của AFC Emley
Số bàn thua của AFC Emley dừng ở 24 sau 12 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 21 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của AFC Emley
Ngày 14/10/2026, AFC Emley làm khách của United of Manchester trên sân Broadhurst Park, bóng lăn lúc 01h45 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của United of Manchester là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 22 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ben Bottomley | Thủ môn | Anh |
| - | Adam Porritt | Hậu vệ | Anh |
| - | Ellis Farrar | Hậu vệ | Anh |
| - | Diego De Girolamo | Tiền đạo | Ý |
| - | Gabriel Johnson | Tiền đạo | Anh |
| - | Jack Boyle | Tiền vệ | Anh |
| - | Kurtis Turner | Tiền vệ | Anh |
| - | Jacob Hanson | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Meeres | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Harry Sheppeard | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Rinor Ejupi | Tiền đạo | Kosovo |
| 3 | Ross Hardaker | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Hayden Lindley | Tiền vệ | Anh |
| 6 | Charlie Barks | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Joe Clegg | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Joe Stacey | Hậu vệ | Anh |
| 18 | Aaron Haswell | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Jack Cowgill | Hậu vệ | Anh |
| 23 | Alex Kiwomya | Tiền đạo | Anh |
| 55 | Chris Dawson | Tiền vệ | Wales |