Elfsborg W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Elfsborg W đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 48 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +29
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Elfsborg W trên bảng xếp hạng
Elfsborg W đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 1 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 6 hoà và 1 thua.
Elfsborg W tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Elfsborg W ghi 2,0 bàn và nhận 0,6 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Đội đang có hiệu số +29.
Elfsborg W thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Elfsborg W thắng Alingsås W 3-0 và thắng Trelleborg W 4-2. Mạch bất bại hiện kéo dài 7 trận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Elfsborg W mạnh hơn ở sân nào?
Elfsborg W nhận 5 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,4 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Elfsborg W
Sân nhà của Elfsborg W, đội bóng Thụy Điển, là Borås Arena. Borås Arena đón được 16.899 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Elfsborg W
Elfsborg W đang hơn KIF Örebro W 1 điểm.
Trận kế tiếp của Elfsborg W
Lịch thi đấu đưa Elfsborg W về sân nhà tiếp Gamla Upsala W lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Gamla Upsala W là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tilda Torstensson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Selma Berggren | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | A. Anderson | Hậu vệ | |
| 3 | N. Andersson | Tiền vệ | |
| 4 | J. Gilkes | Tiền đạo | |
| 5 | M. Martensson | Hậu vệ | |
| 6 | H. Gunnarsson | Hậu vệ | |
| 7 | Hanna Jiozon | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Vanessa Lopez | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Stina Jensen | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 11 | Leann Nyström | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Hedvig Petersson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | T. Loren | Hậu vệ | |
| 14 | Elsa Burvall | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | V. Metaj | Tiền đạo | |
| 18 | S. Johansson | Tiền vệ | |
| 19 | Jennifer Brinck | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | T. Olausson | Tiền vệ | |
| 20 | Marta Rohdin | Tiền vệ | |
| 21 | Tea Skoglund | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | M. Josefsson | Tiền vệ | |
| 23 | E. Nilsson | Tiền vệ | |
| 25 | Izabella Bergström | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | F. Ek | Thủ môn | |
| 31 | Marlen Kelm | Thủ môn | Thuỵ Điển |