Ekibastuz
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
Ekibastuz đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 27 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 6
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số
- -22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Ekibastuz
Ba trận gần nhất của Ekibastuz: hoà Khan Tengri 1-1, thua Astana II 1-7 và thua Tobol 2 1-5. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 23 bàn thua.
Ekibastuz trên bảng xếp hạng
Ekibastuz trải qua mạch không thắng 6 trận và rơi xuống thứ 10. Đội có 7 thắng, 6 hoà và 11 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Ekibastuz
Ekibastuz bằng điểm Arys và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Khan Tengri. Đội đầu bảng Shakhter Karagandy đang hơn 38 điểm.
Ekibastuz mạnh hơn ở sân nào?
Ekibastuz nhận 23 bàn ở sân nhà và 31 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 31 bàn.
Hồ sơ đội bóng Ekibastuz
Stadion Shakhter, sân nhà của Ekibastuz, chứa được 6.300 chỗ ngồi.
Ekibastuz tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Ekibastuz dừng ở 54 sau 24 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Hiệu số bàn thắng bại là −22.
Lịch thi đấu sắp tới của Ekibastuz
Lịch thi đấu đưa Ekibastuz sang làm khách của Sport Academy Kairat lúc 17h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Sport Academy Kairat hiện đứng thứ 2 với 57 điểm. Trong năm trận gần nhất, Sport Academy Kairat có 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 5 | A. Suleymenov | Hậu vệ | |
| 8 | F. Abaev | Tiền vệ | |
| 14 | Ilya Demin | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 15 | O. Nurtaev | Tiền đạo | |
| 16 | I. Lunev | Tiền vệ | |
| 18 | K. Gorizanov | Hậu vệ | |
| 20 | Artur Piskun | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 22 | A. Bralin | Tiền vệ | |
| 30 | K. Bayazit | Thủ môn | |
| 40 | A. Orazaly | Hậu vệ | |
| 41 | A. Kanat | Hậu vệ | |
| 47 | N. Abilkairov | Tiền đạo | |
| 54 | Amirgali Orazbek | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 66 | K. Ermekov | Tiền vệ | |
| 77 | A. Kasain | Tiền vệ | |
| 80 | A. Skvortsov | Hậu vệ | |
| 87 | I. Kulbayuly | Tiền vệ | |
| 97 | A. Nurlan | Tiền đạo | |
| 98 | G. Zakharenko | Tiền đạo |