Eilenburg
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng NOFV- Sud
Eilenburg đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Eilenburg xếp hạng ra sao?
Eilenburg có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 7 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Vị trí Eilenburg so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Eilenburg tới Germania Halberstadt ở ngôi đầu là 3 điểm. Muốn vượt ZFC Meuselwitz, đội cần bù 3 điểm. Ngay sau lưng là Auerbach, kém 2 điểm.
Eilenburg qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Eilenburg thắng Einheit Wernigerode 6-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Cán cân của loạt trận này là 20 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Eilenburg ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Eilenburg dừng ở 10 sau 7 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +15. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Eilenburg trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Eilenburg 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 4 bàn. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn.
Giới thiệu Eilenburg
Eilenburg lấy Ilburg-Stadion ở Eilenburg làm sân nhà. Ilburg-Stadion đón được 5.600 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Eilenburg
Eilenburg sẽ làm khách của Empor Glauchau vào lúc 18h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Empor Glauchau có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Empor Glauchau hiện đứng thứ 14 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Michael Schlicht | Tiền vệ | Đức |
| - | Adrian Jarosch | Hậu vệ | Đức |
| - | Moritz Kretzer | Tiền vệ | Đức |
| - | Pascal Sauer | Tiền vệ | Đức |
| - | Arlind Shoshi | Tiền đạo | Kosovo |
| - | Benjamin Luis | Tiền đạo | Đức |
| - | Jean-Marie Plath | Thủ môn | Đức |
| - | Janne Kamenz | Thủ môn | Đức |
| - | Noah Baumann | Tiền vệ | Đức |
| - | Alexander Vogel | Hậu vệ | Đức |
| - | Lennert Möbius | Tiền đạo | Đức |
| - | Vincent Zaruba | Hậu vệ | Đức |
| - | Finn Hinze | Tiền vệ | Đức |
| - | Marc Zimmermann | Tiền vệ | Đức |
| - | Paul Kühnhardt | Hậu vệ | Đức |
| - | Patrick Aguilar | Hậu vệ | Đức |
| - | Jonas Marx | Tiền đạo | Đức |
| - | Niklas Borck | Tiền đạo | Đức |
| - | Niclas Edelmann | Thủ môn | Đức |
| - | Sören Acker | Hậu vệ | Đức |
| - | Niklas Grahl-Störig | Tiền đạo | Đức |
| - | Julian Stephan | Tiền vệ | Đức |
| 12 | Franco Schädlich | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Marcus Niemitz | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Joel Ampadu | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Tom Weiß | Tiền vệ | Đức |