Eidsvold
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Eidsvold đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 54 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 55
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +35
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Eidsvold đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Eidsvold. Cụ thể là 17 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Eidsvold
Eidsvold ghi 55 bàn và để thủng lưới 20 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +35. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Kết quả các trận gần nhất của Eidsvold
Gần đây Eidsvold thắng Skeid 2-1 trên sân nhà và thua Rana 1-2. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 8 bàn thua. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Eidsvold
Eidsvold ghi 28 bàn ở sân nhà và 27 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Eidsvold
Eidsvold là một đội bóng Na Uy. Đội thường được gọi ngắn là EID. Myhrer Stadion có 3.000 chỗ ngồi.
Eidsvold đang bám đuổi những ai?
Eidsvold đang hơn Kjelsås 4 điểm.
Eidsvold đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Eidsvold sẽ làm khách của Tromsdalen Uil vào lúc 19h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Tromsdalen Uil có 3 thắng, 2 thua. Tromsdalen Uil hiện đứng thứ 6 ở bảng B với 35 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Simen Lillevik | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Sebastian Stokke | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | C. Notoane | Hậu vệ | |
| 4 | Henrik Thorkildsen | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | R. Johnsen | Tiền vệ | |
| 6 | Kristian Håkenstad | Hậu vệ | Na Uy |
| 7 | Erik Ruud | Hậu vệ | Na Uy |
| 8 | Oliver Stenseth | Tiền vệ | Na Uy |
| 10 | Herman Henriksen | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | Benedict Notoane | Tiền đạo | Na Uy |
| 12 | M. Rrahmani | Thủ môn | |
| 14 | Keerat Singh | Tiền đạo | Na Uy |
| 14 | Matias Velldal | Tiền vệ | Na Uy |
| 16 | Lucas Kolstad | Tiền vệ | Na Uy |
| 17 | Simon Stenseth | Tiền đạo | Na Uy |
| 18 | T. L. Fredriksen | Tiền vệ | |
| 19 | A. Bandeh | Tiền vệ | |
| 20 | H. W. Stigersand | Hậu vệ | |
| 21 | Lillebjørn Ruud | Tiền đạo | Na Uy |
| 22 | Jacob Bolsø | Tiền vệ | Na Uy |
| 22 | O. Mengshoel | Tiền đạo | |
| 23 | Edin Øy | Tiền vệ | Na Uy |
| 24 | Edonis Mulaj | Tiền vệ | Na Uy |
| 26 | F. F. Da Silva | Tiền đạo | |
| 27 | R. Andersson | Thủ môn | |
| 28 | Brage Naustdal | Tiền vệ | Na Uy |
| 28 | J. Kolstad | Tiền vệ |