Eichstätt
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Eichstätt đang xếp thứ 5 trên tổng 19 đội, với 21 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Eichstätt
Eichstätt lấy Liqui-Moly-Stadion ở Eichstätt làm sân nhà. Khán đài Liqui-Moly-Stadion có 2.830 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là EIC.
Thành tích mùa 18/19 của Eichstätt
Eichstätt giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 3 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Eichstätt qua những vòng vừa qua
Gần đây Eichstätt thua Memmingen 0-1 trên sân khách và thắng Wacker Burghausen 1-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Eichstätt chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Eichstätt thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Eichstätt đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Eichstätt nằm giữa SpVgg Unterhaching và Bayreuth. Ngôi đầu của Buchbach còn xa 7 điểm.
Hàng công và hàng thủ Eichstätt
Cán cân bàn thắng bại của Eichstätt đang là −1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Eichstätt gặp ai ở vòng tới?
Ngày 14/10/2026, Eichstätt tiếp Vilzing, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Vilzing có 4 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Vilzing hiện đứng thứ 9 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Felix Junghan | Thủ môn | Đức |
| - | Lucas Schraufstetter | Tiền vệ | Đức |
| - | Dominik Wolfsteiner | Hậu vệ | Đức |
| - | Markus Waffler | Hậu vệ | Đức |
| - | Florian Lamprecht | Hậu vệ | Đức |
| - | Jonas Fries | Tiền vệ | Đức |
| - | Arif Ekin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Pascal Schittler | Tiền vệ | Đức |
| - | Jonas Perconti | Hậu vệ | Đức |
| - | Mustafa Fatiras | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Elias Herger | Hậu vệ | Đức |
| - | Bastian Bösl | Hậu vệ | Đức |
| - | Johannes Mayer | Hậu vệ | Đức |
| - | Timo Meixner | Tiền vệ | Đức |
| - | A. Beusch | Tiền đạo | Đức |
| - | Ferat Nitaj | Tiền vệ | Đức |
| - | Senih Fazlji | Tiền vệ | Đức |
| - | Nikolai Sauernheimer | Thủ môn | Đức |
| - | Samuel Biehler | Thủ môn | Đức |
| - | Evgeni Belousow | Hậu vệ | Nga |
| - | Daniel Spies | Hậu vệ | Đức |
| - | Timo Jung | Hậu vệ | Đức |
| - | Daniel Hofrichter | Tiền vệ | Đức |
| - | Andac Ginyol | Tiền vệ | Đức |
| - | Jonathan Grimm | Tiền vệ | Đức |
| - | Samuel Schmid | Tiền vệ | Đức |
| - | Paul Massari | Tiền vệ | Đức |
| - | Kevin Mutove | Tiền đạo | Đức |
| - | Tom Wasztl | Tiền đạo | Đức |