Egersund
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Egersund đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 32 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Egersund
Egersund lấy Egersund Idrettsparken ở Egersund làm sân nhà. Egersund Idrettsparken có 1.924 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là EGE.
Egersund trên bảng xếp hạng
Sau 25 vòng, Egersund có 32 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Đội có 9 thắng, 5 hoà và 11 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Egersund
Egersund khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng hodd 3-1, thua Ranheim 0-5 và thua ODD Ballklubb 1-5. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Egersund chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Egersund thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 33 bàn. Sân nhà đội ghi 22 bàn và nhận 17 bàn.
Egersund đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Egersund nằm giữa hodd và Ranheim. Cách biệt với Kongsvinger là 24 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Egersund
Hàng thủ Egersund đứng thứ 8, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −11.
Lịch thi đấu sắp tới của Egersund
Moss là đối thủ kế tiếp của Egersund, trận sân khách bắt đầu lúc 00h00 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam. Moss bước vào trận khi đứng thứ 11 với 28 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Moss là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Zapytowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Herman Kleppa | Tiền đạo | Na Uy |
| 3 | B. Maeland | Hậu vệ | |
| 4 | Ali Suljić | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | K. Saetherbo | Tiền vệ | |
| 7 | N. Tornvig | Tiền đạo | |
| 8 | Chris Sleveland | Tiền vệ | Na Uy |
| 12 | Mads Eriksen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 14 | Jan Lynum | Tiền vệ | Na Uy |
| 15 | Ibrahima Diallo | Hậu vệ | |
| 16 | J. Ekeland | Tiền đạo | |
| 17 | Sivert Westerlund | Hậu vệ | Na Uy |
| 18 | P. Hovland | Hậu vệ | |
| 19 | Richmond Gyamfi | Tiền đạo | Ghana |
| 20 | J. Jorgensen | Hậu vệ | |
| 21 | Kristian Eggen | Hậu vệ | Na Uy |
| 22 | Horenus Tadesse | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | O. Toft Noreng | Tiền vệ | |
| 24 | Mactar Sylla | Tiền vệ | |
| 25 | Jesper Gregersen | Tiền vệ | Na Uy |
| 26 | Þorlákur Baxter | Tiền vệ | Iceland |
| 27 | Scott Vatne | Tiền đạo | Na Uy |
| 28 | H. Hardarson | Tiền đạo | |
| 31 | Isak Jönsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 37 | M. Abu | Tiền vệ |