Edinburgh City
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Edinburgh City đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Edinburgh City đang đứng thứ mấy?
Sau 10 vòng, Edinburgh City mới gom được 10 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Edinburgh City
Edinburgh City kém Stirling Albion ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Stranraer còn xa 10 điểm.
Edinburgh City qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Edinburgh City thua Spartans 1-3 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.
Edinburgh City mạnh hơn ở sân nào?
Edinburgh City nhận 12 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn.
Giới thiệu Edinburgh City
Edinburgh City là một đội bóng Scotland. Sức chứa của Meadowbank Stadium là 16.500 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Edinburgh City
Hàng công Edinburgh City đứng thứ 5 với 2,0 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Edinburgh City gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Edinburgh City sang làm khách của Elgin City trên sân Borough Briggs lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Elgin City hiện đứng thứ 3 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Elgin City có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mark Weir | Thủ môn | Scotland |
| 1 | Sean Coyle | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Christopher McGinn | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Callum Pitt | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Jamie Walker | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Josh Grigor | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | B. Davis | Hậu vệ | |
| 6 | Jack Leitch | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | L. Walker | Tiền vệ | |
| 8 | Robbie Leitch | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | M. Beattie | Tiền vệ | |
| 9 | C. McKinley | Tiền đạo | |
| 10 | Jason Jarvis | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Innes Lawson | Tiền đạo | Scotland |
| 12 | Jack Dewar | Thủ môn | Scotland |
| 14 | Ricky Waugh | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | Callum Brodie | Tiền vệ | |
| 16 | Dillon Thomson | Tiền vệ | |
| 16 | Greig Allen | Hậu vệ | Scotland |
| 17 | K. Hamilton | Tiền đạo | |
| 18 | Murray Aiken | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | K. Kitchin | Tiền đạo | |
| 19 | S. Wilson | Tiền vệ | |
| 20 | C. Law | Thủ môn | |
| 20 | T. North | Tiền đạo | |
| 21 | F. Rowe | Tiền vệ | |
| 22 | S. Dowie | Thủ môn | |
| 23 | Jordan McGregor | Hậu vệ | Scotland |
| 24 | Keir Foster | Tiền vệ | Scotland |
| 25 | E. Glasgow | Hậu vệ |