Eastern Lions
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Eastern Lions đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 30 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 9
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 43
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Eastern Lions
Eastern Lions lấy Gardiners Creek Reserve ở Melbourne làm sân nhà. Khán đài Gardiners Creek Reserve có 1.500 chỗ ngồi.
Eastern Lions xếp hạng ra sao?
Eastern Lions giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 9 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Eastern Lions
Gần đây Eastern Lions hoà Kingston City 2-2 trên sân nhà và thắng Altona City 4-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 16 bàn.
Khoảng cách của Eastern Lions với nhóm trên và nhóm dưới
Eastern Lions và Kingston City đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Malvern đang hơn 26 điểm. Phía trên là Springvale, cách 2 điểm.
Eastern Lions trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Eastern Lions 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,1 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn trên sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Eastern Lions
Hàng thủ Eastern Lions đứng thứ 8, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kostantinos Droutsas | Tiền vệ | Úc |
| - | Darby Dexter | Tiền vệ | Úc |
| - | Daniel Amendola | Tiền vệ | Úc |
| 1 | Keegan Coulter | Thủ môn | Úc |
| 4 | William Ellis | Tiền vệ | Úc |
| 5 | Andrew Le Page | Tiền vệ | Úc |
| 6 | Gregory Zacharias | Hậu vệ | Úc |
| 7 | Ziggy Razuki | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Sedat Abdullah | Tiền vệ | Úc |
| 11 | Aaron Fabris | Tiền đạo | Úc |
| 12 | Mohamed Faddal | Thủ môn | Úc |
| 14 | Marcus Dray Dimanche | Tiền vệ | Úc |
| 15 | Charles Fry | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Shaun Kenny | Tiền vệ | Úc |
| 17 | Nathan Sim | Hậu vệ | Wales |
| 18 | Konstantinos Stratomitros | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 21 | Toby Mullins | Tiền vệ | Úc |
| 22 | Charlie Dunning | Tiền đạo | Úc |
| 24 | Jay van Lim | Tiền vệ | Úc |
| 26 | Andreas Syngeniotis | Tiền vệ | Úc |
| 28 | Andrew Cara | Tiền vệ | Úc |
| 30 | Jiei Motoki | Tiền vệ | Úc |
| 31 | Thomas Dylan | Tiền đạo | Úc |
| 32 | Ramish Hussainy | Tiền đạo | Úc |
| 33 | Kelsey Pozzo | Hậu vệ | Úc |
| 34 | Matthew Ferreira-Hughes | Tiền vệ | Úc |
| 36 | Jarrod Ross | Hậu vệ | Úc |
| 37 | Gregory Amanatidis | Tiền vệ | Úc |
| 46 | Noah Barak | Tiền đạo | Úc |
| 48 | Alessandro Dalmiglio | Tiền đạo | Ý |
| 51 | Steven Hadjikakou | Tiền vệ | Úc |
| 52 | Christos Gheneslambiris | Hậu vệ | Úc |
| 55 | Carter Ramsey | Tiền đạo | Úc |
| 92 | Ivan D'Adamo | Tiền vệ | Ý |
| 99 | Sebastian Ferraro | Thủ môn | Úc |