Eagles
Belize
Thứ hạng hiện tại Bảng Dhivehi Premier League
Eagles đang xếp thứ 1 trên tổng 8 đội, với 35 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 57
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +41
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Eagles trên bảng xếp hạng
Eagles đang dẫn đầu giải với 35 điểm sau 13 trận. Đội có 11 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,7 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Eagles
Cán cân bàn thắng bại của Eagles đang là +41. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Mạch trận hiện thời của Eagles
Trận gần nhất, Eagles thua North Leeward 1-3 trên sân khách.
Khác biệt sân bãi của Eagles
Thành tích hai sân của Eagles là 10 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 4,8 bàn mỗi trận so với 2,0 bàn trên sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Eagles hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Eagles đang hơn Maziya 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Eagles
National Football Stadium, sân nhà của Eagles, chứa được 11.850 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Eisuke Mohri | Hậu vệ | Nhật Bản |
| - | Abdullah Haneef | Tiền vệ | Maldives |
| - | Faalil Faaiq | Hậu vệ | |
| - | Aiham Saeed | Hậu vệ | |
| - | Abaan Mohamed | Tiền vệ | |
| - | Ibrahim Maisaan | Tiền vệ | |
| - | Mohamed Ruskhan | Tiền vệ | |
| - | Zaishan Ashraf | Tiền đạo | |
| - | Samah Moosa | Tiền đạo | |
| - | Daniil Petrunin | Tiền vệ | |
| 1 | Hassan Aleef Ibrahim | Thủ môn | Maldives |
| 2 | Humaid Hussain | Hậu vệ | Maldives |
| 3 | Murodjon Tuychibaev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 5 | Ahmed Hassan | Tiền đạo | Palestine |
| 6 | Imran Nasheed | Tiền vệ | Maldives |
| 7 | Ibrahim Mahudhee Hussain | Tiền đạo | Maldives |
| 8 | Nisham Mohamed Rasheed | Tiền vệ | Maldives |
| 9 | Moosa Abdulla Sameeh | Tiền vệ | Maldives |
| 10 | Ismail Easa | Tiền vệ | Maldives |
| 11 | Ahmed Rizuwan | Tiền đạo | Maldives |
| 15 | Abdumalik Toshpo‘latov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 17 | Amin Ali | Tiền vệ | |
| 18 | Mohamed Sinaahu | Thủ môn | Maldives |
| 19 | Zain Zafar | Tiền đạo | Maldives |
| 25 | Mohamed Shafeeu | Thủ môn | |
| 29 | Ivan Carlos | Tiền đạo | Brazil |
| 88 | Rilwan Waheed | Hậu vệ | Maldives |