Dynamo Makhachkala II
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Dynamo Makhachkala II đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dynamo Makhachkala II xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Dynamo Makhachkala II, đội đứng thứ 15. Đội có 3 thắng, 5 hoà và 13 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm.
Dynamo Makhachkala II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Dynamo Makhachkala II đang hơn PSK Dinskaya 14 điểm. Đội đầu bảng Sevastopol đang hơn 36 điểm.
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala II
Gần đây Dynamo Makhachkala II thua Sevastopol 0-6 trên sân nhà và thua Nart Cherkessk 0-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Dynamo Makhachkala II trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Dynamo Makhachkala II 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 27 bàn. Sân nhà đội ghi 12 bàn và nhận 24 bàn.
Hồ sơ đội bóng Dynamo Makhachkala II
Dynamo Makhachkala II là một đội bóng Nga.
Hàng công và hàng thủ Dynamo Makhachkala II
Trung bình mỗi trận Dynamo Makhachkala II ghi 0,9 bàn và nhận 1,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −20. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Dynamo Makhachkala II
Ngày 25/10/2026, Dynamo Makhachkala II tiếp Angust Nazran, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Angust Nazran có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rizvan Ilyasov | Hậu vệ | |
| 11 | Ramazan Magomedov | Tiền đạo | |
| 15 | A. Khachaev | Hậu vệ | |
| 18 | Kalimolla Zaynanov | Tiền vệ | Nga |
| 23 | Magomed Abdullabekov | Tiền vệ | Nga |
| 29 | Daniyal Aliev | Tiền vệ | Nga |
| 31 | B. Rajbudinov | Thủ môn | |
| 35 | M. Arslankhanov | Tiền vệ | |
| 36 | Zaynudin Zaynudinov | Thủ môn | Nga |
| 42 | S. Magomedov | Hậu vệ | |
| 49 | I. Mikhteev | Hậu vệ | |
| 66 | M. Ibragimov | Hậu vệ | |
| 74 | B. Abdulzhalilov | Tiền vệ | |
| 75 | Jhon Michel Perlaza Salas | Tiền vệ | Ecuador |
| 76 | S. Utsumiev | Tiền vệ | |
| 78 | Kamil Tashtemirov | Tiền vệ | Nga |
| 85 | Magomed Ibragimov | Hậu vệ | Nga |
| 88 | M. Amirbekov | Tiền đạo | |
| 91 | R. Aliev | Tiền đạo | |
| 94 | Rustam Telyakavov | Hậu vệ | Nga |