Dunipace
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Dunipace đang xếp thứ 29 trên tổng 33 đội, với 4 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dunipace là đội bóng nước nào?
Dunipace là một đội bóng Scotland. Westfield Park có 2.500 chỗ ngồi.
Dunipace xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Dunipace có 4 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,4 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 7 thua.
Phong độ gần đây của Dunipace
Trận gần nhất, Dunipace thắng Preston Athletic 5-2 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 14 bàn thua. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Dunipace hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Dunipace kém Berwick Rangers ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Kilwinning Rangers còn xa 23 điểm.
Khác biệt sân bãi của Dunipace
Dunipace nhận 11 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội chưa ghi bàn nào và nhận 9 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Sức mạnh ghi bàn của Dunipace
Hàng thủ Dunipace đứng thứ 25, trung bình nhận 2,2 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 25 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −14.
Trận kế tiếp của Dunipace
Lịch thi đấu đưa Dunipace về sân nhà tiếp Gala Fairydean Rovers lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Gala Fairydean Rovers bước vào trận khi đứng thứ 31 với 3 điểm. Trong năm trận gần nhất, Gala Fairydean Rovers có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lewis McMinn | Thủ môn | Scotland |
| - | Liam McCroary | Tiền vệ | Scotland |
| - | Ryan Kane | Tiền vệ | Scotland |
| - | Daniel Ashe | Hậu vệ | Scotland |
| - | Andy Grant | Hậu vệ | Scotland |
| - | Paul Nash | Tiền vệ | Scotland |
| - | Jordan Herron | Tiền vệ | Scotland |
| - | Martin France | Tiền đạo | Scotland |
| - | A. Gilchrist | Thủ môn | |
| - | M. Wright | Tiền đạo | |
| - | Conor Langton | Tiền vệ | Scotland |
| - | S. Colley | Tiền đạo | |
| - | K. Stevenson | Tiền vệ | |
| - | D. Grant | Tiền đạo | |
| - | D. Kane | Thủ môn | |
| - | M. Galloway | Hậu vệ | |
| - | D. Morrison | Tiền vệ | |
| - | S. Taylor | Tiền vệ | |
| - | R. Fleming | Tiền vệ | |
| - | Wilson Romanis | Tiền vệ | Scotland |
| - | T. McArthur | Tiền vệ | |
| - | C. McNeil | Tiền vệ | |
| - | J. McGuckin | Tiền vệ | |
| - | C. Bryson | Tiền vệ | |
| - | A. Whitelaw | Hậu vệ |