Dungannon Swifts
Bắc Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng IFA Premiership
Dungannon Swifts đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Ba trận gần nhất của Dungannon Swifts: thua Carrick Rangers 2-4, thua Glentoran 0-2 và hoà Ballymena United 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới.
Dungannon Swifts xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Dungannon Swifts. Đội có 4 thắng, 1 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Vị trí Dungannon Swifts so với phần còn lại của bảng
Dungannon Swifts kém Crusaders FC ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Ballymena United bám sát với khoảng cách 1 điểm. Ngôi đầu của Coleraine FC còn xa 15 điểm.
Khác biệt sân bãi của Dungannon Swifts
Thành tích hai sân của Dungannon Swifts là 1 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn.
Hồ sơ đội bóng Dungannon Swifts
Stangmore Park, sân nhà của Dungannon Swifts, chứa được 2.154 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DUN.
Sức mạnh ghi bàn của Dungannon Swifts
Hàng thủ Dungannon Swifts đứng thứ 6, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Đội đang có hiệu số −3.
Trận kế tiếp của Dungannon Swifts
Dungannon Swifts sẽ làm khách của Bangor vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Bangor có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Bangor hiện đứng thứ 12 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. McCloskey | Thủ môn | |
| 1 | Declan Dunne | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 2 | Cahal McGinty | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 2 | Steven Scott | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 3 | John Scott | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 5 | Barney McKeown | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 6 | Tiernan Kelly | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 7 | Corey Smith | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 9 | Andrew Mitchell | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 9 | Tomas Galvin | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Kealan Dillon | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | Darragh McBrien | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 12 | Alex Henderson | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 13 | Leonel Alves | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 14 | Adam Glenny | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 15 | Kris Lowe | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 16 | Shea Gordon | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 17 | Jamie Glackin | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 21 | Paul Doyle | Tiền vệ | Ireland |
| 23 | Daniel Wallace | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 24 | J. Johnston | Hậu vệ | |
| 29 | R. Devlin | Tiền đạo | |
| 31 | Dylan Glass | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 34 | Gaël Bigirimana | Tiền vệ | Burundi |
| 40 | J. Ogedi-Uzokwe | Tiền đạo | |
| 67 | Sean McAllister | Tiền đạo | Bắc Ireland |