Dumbarton
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Dumbarton đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Dumbarton
Sân nhà của Dumbarton, đội bóng Scotland, là The moreroom.com Stadium. Đội thường được gọi ngắn là DUM. Khán đài The moreroom.com Stadium có 2.025 chỗ ngồi.
Vị trí của Dumbarton mùa 18/19
Dumbarton giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Dumbarton thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Dumbarton: thua Clyde 1-2, thắng Forfar Athletic 2-1 và thắng Banks O' Dee 3-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 10 bàn.
Khác biệt sân bãi của Dumbarton
Dumbarton nhận 5 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,6 bàn mỗi trận so với 0,6 bàn trên sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Dumbarton
Số bàn thua của Dumbarton dừng ở 17 sau 10 trận. Đội đang có hiệu số −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Vị trí Dumbarton so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Dumbarton nằm giữa Kelty Hearts và Forfar Athletic. Đội đầu bảng Stranraer đang hơn 8 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Dumbarton
Lịch thi đấu đưa Dumbarton về sân nhà tiếp Stirling Albion lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Stirling Albion bước vào trận khi đứng thứ 8 với 11 điểm. Trong năm trận gần nhất, Stirling Albion có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aidan Rice | Thủ môn | Scotland |
| 3 | Ali Omar | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Kristian Webster | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | O. Hartington | Tiền vệ | |
| 7 | Scott Tomlinson | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Josh Todd | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Deryn Lang | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | D. Craig | Tiền vệ | |
| 11 | Josiah Sowa | Tiền đạo | Canada |
| 12 | Calum Biggar | Tiền vệ | Scotland |
| 14 | T. Wallace | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | L. McIntosh | Tiền đạo | |
| 16 | Lewis Spence | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Alasdair Spalding | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Aedan Gilfedder | Tiền vệ | |
| 18 | Connor Campbell | Hậu vệ | |
| 19 | B. McKenna | Tiền vệ | |
| 20 | Robert James Karl Cleary | Tiền đạo | Canada |
| 21 | Scott Honeyman | Tiền đạo | Scotland |
| 22 | Derin Marshall | Hậu vệ | |
| 22 | B. Gibson | Tiền vệ | |
| 24 | M. Doyle | Hậu vệ | Scotland |
| 25 | A. Crawford | Thủ môn | |
| 25 | H. Broun | Thủ môn | |
| 26 | D. Connor | Tiền đạo | |
| 27 | K. Kirkpatrick | Tiền vệ | |
| 28 | Jack McConnell | Thủ môn | Scotland |
| 34 | Thomas Robson | Hậu vệ | Anh |