Dulwich Hamlet
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Dulwich Hamlet đang xếp thứ 10 trên tổng 22 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dulwich Hamlet là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Dulwich Hamlet, đội bóng Anh, là Champion Hill Stadium. Sức chứa của Champion Hill Stadium là 3.336 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DUL.
Dulwich Hamlet đang đứng thứ mấy?
Dulwich Hamlet giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Dulwich Hamlet thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Dulwich Hamlet thua Enfield Town 0-3 trên sân khách và thua Salisbury 0-5. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Dulwich Hamlet
Dulwich Hamlet ghi 14 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Dulwich Hamlet đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Dulwich Hamlet tới Enfield Town ở ngôi đầu là 8 điểm. Muốn vượt St Albans City, đội cần bù 1 điểm. Ngay sau lưng là Leatherhead, kém 1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Dulwich Hamlet
Cán cân bàn thắng bại của Dulwich Hamlet đang là +6. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Trận kế tiếp của Dulwich Hamlet
Theo giờ Việt Nam, Dulwich Hamlet làm khách của Burgess Hill Town lúc 01h45 ngày 14/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Burgess Hill Town là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Burgess Hill Town bước vào trận khi đứng thứ 12 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jadan Raymond | Tiền vệ | Wales |
| - | Ogo Obi | Tiền đạo | Nigeria |
| - | David Smith | Tiền đạo | Anh |
| - | Jordan Wynter | Tiền vệ | Anh |
| - | Sean Bonnett-Johnson | Tiền vệ | Anh |
| - | Wes Reid | Tiền vệ | Anh |
| - | Kyron Horsley-McKay | Hậu vệ | Anh |
| - | Ibrahim Bangura | Hậu vệ | Anh |
| - | Micky Droy | Hậu vệ | Anh |
| - | Gaspar Mico | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Toby Bull | Thủ môn | Ireland |
| 1 | Phil Wilson | Thủ môn | Anh |
| 9 | Danny Mills | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Amadou Kassaraté | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Anthony Cook | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Hudson Sands | Thủ môn | Anh |
| 14 | Samir Carruthers | Tiền vệ | Ireland |
| 17 | Luke Wanadio | Tiền đạo | Anh |
| 17 | Nyren Clunis | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Michael Chambers | Hậu vệ | Anh |