Dugopolje
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 HNL
Dugopolje đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Dugopolje
Sân nhà của Dugopolje, đội bóng Croatia, là Stadion Hrvatski vitezovi. Stadion Hrvatski vitezovi đón được 5.200 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Dugopolje
Bảng xếp hạng giải ghi tên Dugopolje ở vị trí thứ 12. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Dugopolje qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Dugopolje: thua Croatia Zmijavci 0-1, thua HNK Cibalia 0-1 và thắng Dinamo Zagreb U21 3-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Dugopolje
Trên bảng xếp hạng, Dugopolje nằm giữa Sesvete và Opatija. Đội đầu bảng Croatia Zmijavci đang hơn 7 điểm.
Khác biệt sân bãi của Dugopolje
Thành tích hai sân của Dugopolje là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 6 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn.
Dugopolje ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Dugopolje dừng ở 10 sau 8 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10.
Đối thủ kế tiếp của Dugopolje
Trận kế tiếp, Dugopolje làm khách của Jadran LP lúc 17h45 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 15 điểm. Jadran LP có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Borna Buljan | Thủ môn | Croatia |
| 2 | M. Baturina | Tiền vệ | |
| 3 | A. Gagula | Hậu vệ | |
| 4 | Roko Kurtović | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | Zoran Nižić | Hậu vệ | Croatia |
| 7 | Bruno Zdunić | Tiền đạo | Croatia |
| 8 | A. Basic | Tiền vệ | |
| 9 | Ante Živković | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | Andrija Balić | Tiền vệ | Croatia |
| 11 | Mijo Caktaš | Tiền vệ | Croatia |
| 14 | M. Marasovic | Tiền vệ | |
| 16 | M. Curcic | Hậu vệ | |
| 17 | Sacha Marasovic | Tiền vệ | Pháp |
| 17 | S. Musura | Tiền vệ | |
| 18 | Dominik Balić | Tiền vệ | Croatia |
| 19 | Brice Ghussein | Tiền đạo | |
| 20 | Josip Vuković | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | Andro Sokac | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | I. Pericic | Tiền vệ | |
| 22 | Marin Karabatić | Tiền vệ | Croatia |
| 23 | L. Kuvacic | Hậu vệ | |
| 24 | Festim Shatri | Tiền vệ | Croatia |
| 25 | Haris Kozarac | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 26 | R. Ancic | Tiền vệ | |
| 27 | B. Knezevic | Hậu vệ | |
| 28 | Leo Perić | Tiền đạo | Croatia |
| 28 | Mateo Smodlaka | Tiền vệ | Croatia |
| 30 | Duje Biuk | Thủ môn | Croatia |
| 30 | P. Mijatovic | Thủ môn | |
| 55 | E. Y. Tan J. | Tiền vệ |