FC Drita
Kosovo
Thứ hạng hiện tại Bảng Superliga
FC Drita đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 11 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +2
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Drita
Drita lấy Stadiumi me bar sintetik Gjilan ở Gjilan làm sân nhà. Khán đài Stadiumi me bar sintetik Gjilan có 1.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Drita mùa 18/19
Drita đang đứng thứ 5 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Drita
Drita khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Malisheva 0-1, hoà Bashkimi Kumanovo 1-1 và thắng Dukagjini 2-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn.
Drita đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Drita tới Malisheva ở ngôi đầu là 8 điểm. Ballkani đang hơn đội 2 điểm.
Drita chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Drita thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 2 bàn.
Drita ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Drita ghi 8 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Drita
Drita sẽ làm khách của Ballkani vào lúc 19h00 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Ballkani có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Ballkani hiện đứng thứ 4 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hasan Gomda | Tiền vệ | Ghana |
| - | Eris Januzi | Tiền vệ | Kosovo |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | Kosovo |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ | Kosovo |
| 3 | Blerton Sheji | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 4 | Rron Broja | Tiền vệ | Kosovo |
| 4 | Abdoul Dante | Hậu vệ | Mali |
| 5 | Juan Mesa | Hậu vệ | Colombia |
| 7 | Igball Jashari | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Arb Manaj | Tiền đạo | Kosovo |
| 10 | Liridon Balaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 10 | Besar Halimi | Tiền vệ | Kosovo |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 16 | Marsel Ismajlgeci | Tiền vệ | Albania |
| 17 | Oniks Grezda | Tiền đạo | Kosovo |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo | Albania |
| 22 | Laurit Behluli | Thủ môn | Kosovo |
| 23 | Eduard Rroca | Tiền vệ | Albania |
| 24 | William Baeten | Tiền vệ | Bỉ |
| 25 | Altin Bytyçi | Hậu vệ | Kosovo |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 28 | Agan Mjaki | Hậu vệ | Albania |
| 32 | Jorgo Pëllumbi | Hậu vệ | Albania |
| 36 | Ilir Mustafa | Tiền vệ | Kosovo |
| 55 | Hajdin Salihu | Hậu vệ | Kosovo |
| 74 | Eron Isufi | Thủ môn | Kosovo |
| 77 | Kristal Abazaj | Tiền vệ | Albania |
| 93 | Kemelho Nguena | Tiền vệ | Pháp |
| 99 | Mike Arthur | Tiền vệ | Ghana |