Dorking Wanderers
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Dorking Wanderers đang xếp thứ 9 trên tổng 24 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Dorking Wanderers
Dorking Wanderers ghi 23 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Dorking Wanderers trên bảng xếp hạng
Hàng công là điểm tựa đưa Dorking Wanderers lên vị trí thứ 9. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 5 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Dorking Wanderers
Dorking Wanderers đang trải qua mạch bất bại 10 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 11 bàn.
Dorking Wanderers đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Dorking Wanderers tới Maidstone Utd ở ngôi đầu là 5 điểm.
Giới thiệu Dorking Wanderers
Meadowbank Stadium, sân nhà của Dorking Wanderers, chứa được 3.732 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Dorking Wanderers
Dorking Wanderers ghi 10 bàn ở sân nhà và 13 bàn ở sân khách.
Lịch thi đấu sắp tới của Dorking Wanderers
Ngày 24/10/2026, Dorking Wanderers làm khách của Slough Town trên sân Arbour Park, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Slough Town có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 24 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jonathan Page | Tiền vệ | Anh |
| - | Oluwafemi Ilesanmi | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Wood | Tiền vệ | Anh |
| - | Luke Moore | Tiền vệ | Anh |
| - | Dillon Grass | Tiền vệ | |
| - | Jake Lawrence | Tiền vệ | Anh |
| - | Teddie Sullivan | Tiền vệ | Anh |
| - | Fin McIntyre | Tiền vệ | Anh |
| - | Cristiano Barreca | Tiền vệ | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | Anh |
| 2 | Brennan Camp | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Daniel Pybus | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Louie Annesley | Hậu vệ | Gibraltar |
| 6 | Isaac Philpot | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Jimmy Muitt | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Dennon Lewis | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Dawid Rogalski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 9 | George Nikaj | Tiền vệ | Albania |
| 10 | Joshua Barrett | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Harry Pinchard | Tiền vệ | Wales |
| 10 | Alfie Rutherford | Tiền đạo | Anh |
| 11 | James McShane | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Daniel Gallagher | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Max Foulkes | Thủ môn | Anh |
| 16 | Seb Tauta-Caballero | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Josh Taylor | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Harry Forster | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Charlie Sayers | Hậu vệ | Anh |
| 30 | Frank Vincent | Tiền vệ | Anh |
| 37 | George Francomb | Hậu vệ | Anh |
| 38 | Josh Laqeretabua | Tiền vệ | Fiji |