Donau
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng East
Donau đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Donau
Lần ra sân gần đây nhất đưa Donau tới kết quả hoà Scheiblingkirchen 2-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Vị trí của Donau mùa 18/19
Donau trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 13. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 6 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Donau hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Donau và Gloggnitz đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Favoritner AC đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Mannsdorf-Großenzersdorf còn xa 13 điểm.
Hồ sơ đội bóng Donau
Sân nhà của Donau, đội bóng Áo, là Sportplatz SV Donau. Sportplatz SV Donau có 1.500 chỗ ngồi.
Donau mạnh hơn ở sân nào?
Donau nhận 11 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Donau
Cán cân bàn thắng bại của Donau đang là −3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm.
Donau đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Donau làm khách của Fach-Donaufeld lúc 20h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Fach-Donaufeld hiện đứng thứ 8 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Fach-Donaufeld có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Belmin Jenčiragić | Thủ môn | Áo |
| 3 | Tobias Peter | Hậu vệ | |
| 4 | Abdul Yazici | Tiền vệ | |
| 5 | Masse Scherzadeh | Tiền vệ | Áo |
| 8 | Marko Popovic | Tiền vệ | |
| 9 | Hakija Mahmutovic | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Andrej Vukovic | Tiền vệ | |
| 12 | Felix Egger | Thủ môn | |
| 15 | Joris Boguo | Tiền đạo | Áo |
| 16 | Paul Sahanek | Hậu vệ | Áo |
| 16 | Faruk Aktura | Hậu vệ | |
| 17 | A. Babic | Tiền vệ | |
| 18 | Marko Nikolic | Tiền vệ | Áo |
| 18 | Emir Dzinic | Tiền vệ | Áo |
| 20 | Eddi Jusic | Tiền đạo | Áo |
| 22 | E. Muminovic | Tiền đạo | |
| 24 | Luca Miksch | Hậu vệ | |
| 25 | Mateo Sarac | Tiền vệ | Áo |
| 27 | E. Ramic | Tiền đạo | |
| 29 | M. Beljan | Hậu vệ | |
| 31 | Philipp Straube | Hậu vệ | |
| 34 | Dean Titkov | Hậu vệ | Áo |
| 73 | Vedad Cosic | Hậu vệ |