Dobrudzha
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
Dobrudzha đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dobrudzha trên bảng xếp hạng
Dobrudzha xếp thứ 17 trong số 18 đội. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Dobrudzha hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Dobrudzha nằm giữa Sportist Svoge và Pirin Blagoevgrad. Đội đầu bảng CSKA Sofia II đang hơn 15 điểm.
Mạch trận hiện thời của Dobrudzha
Gần đây Dobrudzha thua Chernomorets 1919 Burgas 0-3 trên sân nhà và thắng Belasitsa 2-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Dobrudzha mạnh hơn ở sân nào?
Dobrudzha nhận 10 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 11 bàn.
Hồ sơ đội bóng Dobrudzha
Dobrudzha lấy Stadion Druzhba ở Dobrich làm sân nhà. Khán đài Stadion Druzhba có 12.500 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DOB.
Sức mạnh ghi bàn của Dobrudzha
Hàng thủ Dobrudzha đứng thứ 15, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Dobrudzha
Ngày 26/10/2026, Dobrudzha làm khách của Ludogorets II, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Ludogorets II có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Ludogorets II hiện đứng thứ 14 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Iliev | Thủ môn | |
| 3 | Miroslav Pushkarov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 4 | K. Stiliyanov | Tiền vệ | |
| 6 | Ivan Aleksiev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | I. Dinev | Tiền vệ | |
| 7 | P. Prindze | Tiền đạo | |
| 8 | Biser Bonev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 8 | Angel Angelov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 8 | N. Vladev | Tiền vệ | |
| 9 | Daniel Halachev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | Aymen Souda | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Viktor Mitev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 12 | D. Stoychev | Thủ môn | |
| 13 | Galin Grigorov | Thủ môn | Bulgaria |
| 14 | Niko Rak | Tiền vệ | Croatia |
| 14 | G. Dimitrov | Hậu vệ | |
| 17 | Kristiyan Yovov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 20 | D. Lukanov | Tiền vệ | |
| 20 | Martin Petkov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 21 | Jhonatan Cuero | Hậu vệ | Colombia |
| 21 | H. Hristov | Tiền vệ | |
| 22 | Iulian Carabela | Hậu vệ | |
| 23 | Malick Fall | Tiền vệ | Senegal |
| 27 | Borislav Vakadinov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 31 | Andrian Dimitrov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 44 | Vladimir Medved | Tiền đạo | Belarus |
| 45 | K. Beshev | Hậu vệ | |
| 70 | Dimitar Gospodinov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 77 | Petar Vutsov | Hậu vệ | Bulgaria |