Djoliba AC
Mali
Thứ hạng hiện tại Bảng Premiere Division
Djoliba AC đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 59 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 18
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +29
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Djoliba đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 19/20 đang thuộc về Djoliba. Cụ thể là 18 thắng, 5 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận.
Djoliba ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Djoliba dừng ở 12 sau 26 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Phong độ gần đây của Djoliba
Ba trận gần nhất của Djoliba: hoà Club Africain 2-2, thua Club Africain 0-1 và thắng ASKO 3-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Hồ sơ đội bóng Djoliba
Stade Omnisports Modibo Keïta, sân nhà của Djoliba, chứa được 35.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là DJO.
Djoliba chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Djoliba thắng 9 trận, còn trên sân khách thắng 9 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn ở sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Djoliba
Djoliba đang hơn Stade Malien Bamako 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Aboubacar Diarra | Tiền vệ | Mali |
| - | Lamine Camara | Tiền đạo | Mali |
| - | Abdoul Coulibaly | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| - | Esdras Godwin Oyiba | Tiền vệ | Gabon |
| 2 | Modibo Camara | Hậu vệ | Mali |
| 3 | Aly Keita | Hậu vệ | Mali |
| 3 | Abdoulaye Tounkara | Tiền vệ | Mali |
| 5 | Bakary Traoré | Hậu vệ | Mali |
| 6 | Ange Manzan | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 7 | Aboubacar Sidibé | Tiền đạo | Mali |
| 8 | Raye Cissé | Tiền vệ | Mali |
| 9 | Youssouf Simpara | Tiền đạo | Mali |
| 10 | Kenan Glougbe | Tiền vệ | Mali |
| 11 | Mahamadou Sissoko | Tiền đạo | Mali |
| 12 | Amadou Soumaré | Tiền vệ | Mali |
| 13 | Boubacar Keita | Tiền vệ | Mali |
| 14 | Adama Traoré | Tiền đạo | Mali |
| 16 | Solomane Coulibaly | Thủ môn | Mali |
| 19 | Mohamed Dhiarrah | Tiền đạo | Mali |
| 20 | Yaya Sangare | Hậu vệ | Mali |
| 21 | Dédéou Doumbia | Hậu vệ | Mali |
| 22 | Fodé Touré | Tiền đạo | Mali |
| 24 | Bourama Diallo | Tiền vệ | Mali |
| 25 | Seydou Diabate | Tiền đạo | Mali |
| 28 | Adji Tapé | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 29 | Clement Kanoute | Hậu vệ | Mali |
| 30 | Bakary Kouma | Thủ môn | Mali |
| 31 | Mady Dembele | Tiền vệ | Mali |
| 35 | Badra Ouattara |