Dinamo Stavropol
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Silver
Dinamo Stavropol đang xếp thứ 5 trên tổng 7 đội, với 8 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dinamo Stavropol thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Dinamo Stavropol tới kết quả thua Torpedo Miass 0-1. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 8 bàn thua. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích mùa 18/19 của Dinamo Stavropol
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Dinamo Stavropol. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.
Dinamo Stavropol hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Dinamo Stavropol tới Zenit 2 ở ngôi đầu là 21 điểm. Ngay sau lưng là Irtysh Omsk, kém 1 điểm. Torpedo Miass đang hơn đội 10 điểm.
Hồ sơ đội bóng Dinamo Stavropol
Sân nhà của Dinamo Stavropol, đội bóng Nga, là Stadion Dinamo. Khán đài Stadion Dinamo có 15.982 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Dinamo Stavropol
Dinamo Stavropol ghi 5 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách.
Hàng công và hàng thủ Dinamo Stavropol
Trung bình mỗi trận Dinamo Stavropol ghi 0,8 bàn và nhận 1,7 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9.
Đối thủ kế tiếp của Dinamo Stavropol
Ngày 14/10/2026, Dinamo Stavropol làm khách của Dinamo Moskva II, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Dinamo Moskva II có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. Dinamo Moskva II bước vào trận khi đứng thứ 7 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Guskov | Thủ môn | |
| 2 | Magomednabi Yagyaev | Hậu vệ | Nga |
| 4 | V. Tskhadiashvili | Hậu vệ | |
| 6 | Murat Işık | Hậu vệ | Nga |
| 8 | Denis Yakuba | Tiền vệ | Nga |
| 9 | N. Andriyanov | Tiền đạo | |
| 11 | Murad Alimov | Tiền vệ | Nga |
| 11 | M. Gaynov | Tiền đạo | |
| 12 | I. Ganyuk | Thủ môn | |
| 13 | Maksim Matyusha | Thủ môn | Nga |
| 17 | Anar Panaev | Tiền vệ | Nga |
| 17 | A. Khdrov | Hậu vệ | |
| 18 | Rinat Garaev | Hậu vệ | Nga |
| 19 | Vladislav Rymar | Hậu vệ | Nga |
| 20 | R. Trefilov | Hậu vệ | |
| 22 | Y. Grigoryan | Hậu vệ | |
| 23 | G. Shulga | Tiền vệ | |
| 26 | Dmitri Kratkov | Tiền vệ | Nga |
| 27 | A. Gyulushahyan | Tiền vệ | |
| 32 | Artem Karasev | Hậu vệ | Nga |
| 47 | Telman Musaev | Tiền vệ | |
| 48 | Danila Shilov | Tiền vệ | Nga |
| 70 | Amir Dzhumaev | Tiền vệ | Nga |
| 73 | Leonid Bogachev | Hậu vệ | |
| 86 | Nikita Kashtan | Tiền vệ | Nga |
| 88 | Artur Byazrov | Hậu vệ | Nga |
| 93 | B. Akhyadov | Tiền đạo | |
| 97 | Ivan Laptev | Tiền vệ | Nga |
| 99 | Denis Rubanov | Tiền đạo | Nga |
| 99 | B. Pominov | Tiền vệ |