Digenis Morphou
Síp
Thứ hạng hiện tại Bảng Division 2
Digenis Morphou đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Digenis Morphou
Digenis Morphou là một đội bóng Síp. Khán đài Makareio Stadio có 16.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Digenis Morphou
Sau 3 vòng, Digenis Morphou có 4 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Digenis Morphou qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Digenis Morphou: thắng Anagennisi Deryneia 3-1, thua APEA 0-1 và hoà MEAP Nisou 0-0. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Digenis Morphou
Hàng công Digenis Morphou đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1.
Khoảng cách của Digenis Morphou với nhóm trên và nhóm dưới
Digenis Morphou bằng điểm Spartakos Kitiou và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Ethnikos Achna còn xa 5 điểm.
Digenis Morphou đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Digenis Morphou sẽ tiếp Halkanoras vào lúc 19h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Halkanoras có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Halkanoras bước vào trận khi đứng thứ 13 với 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Kyratzis | Hậu vệ | |
| - | A. Tsokkas | Hậu vệ | |
| - | M. Marketos | Thủ môn | |
| - | P. Xenofontos | Tiền vệ | |
| - | S. Kyriakou | Tiền vệ | |
| - | C. Iosif | Tiền vệ | |
| 1 | Alexander Špoljarić | Thủ môn | Síp |
| 5 | Adamos Andreou | Tiền đạo | Síp |
| 8 | K. Menikou | Tiền vệ | |
| 11 | A. Neofytou | Tiền đạo | |
| 12 | M. Bajunovic | Tiền vệ | |
| 13 | A. Aristeidou | Hậu vệ | |
| 17 | Stylianos Kallenos | Tiền đạo | Síp |
| 20 | C. Kapartis | Tiền đạo | |
| 21 | K. Nyssis | Tiền đạo | |
| 22 | Loukas Sakka | Thủ môn | Síp |
| 24 | A. Gougouris | Hậu vệ | |
| 26 | A. Marios | Tiền đạo | |
| 27 | S. Chatzidimitriou | Hậu vệ | |
| 30 | P. Costin | Hậu vệ | |
| 33 | Savvas Kontopoulos | Tiền đạo | Síp |
| 38 | P. Polyviou | Tiền đạo | |
| 39 | Maximos Petousis | Hậu vệ | Síp |
| 41 | A. N'Djai | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 43 | A. Argyrou | Tiền vệ |