Dieppe
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Dieppe đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Dieppe
Dieppe lấy Stade Jean Dasnias ở Saint-Aubin-sur-Scie làm sân nhà. Khán đài Stade Jean Dasnias có 4.776 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DIE.
Thành tích mùa 18/19 của Dieppe
Sau 6 vòng, Dieppe có 9 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Dieppe thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Dieppe tới kết quả thua Le Pays du Valois 1-3. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khoảng cách của Dieppe với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Dieppe nằm giữa Creteil và Biesheim. Đội đầu bảng Furiani-Agliani đang hơn 5 điểm.
Dieppe mạnh hơn ở sân nào?
Dieppe nhận 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 2 bàn.
Dieppe ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Dieppe đang là +1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Dieppe gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Dieppe làm khách của Chambly Thelle FC lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Chambly Thelle FC hiện đứng thứ 5 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Chambly Thelle FC là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | L. Colombel | Thủ môn | |
| 1 | Alexandre Lefebvre | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Batissaninque Mendes | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Adama Mbengue | Hậu vệ | Senegal |
| 4 | P. Bentayou | Hậu vệ | |
| 5 | S. Faye | Hậu vệ | |
| 6 | Romain Antunes | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Y. Atheba | Tiền đạo | |
| 8 | E. Beuvain | Tiền vệ | |
| 9 | Hatim Far | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | N. Amrane | Tiền đạo | |
| 11 | Salim Diaby | Hậu vệ | Pháp |
| 12 | L. Jerome | Hậu vệ | |
| 13 | A. Borja | Hậu vệ | |
| 14 | J. Jacqueray | Tiền vệ | |
| 15 | O. Sertoglu | Tiền đạo | |
| 16 | N. Gourdon | Thủ môn | |
| 17 | G. Kitenge | Tiền đạo | |
| 18 | Y. Doner | Tiền vệ | |
| 20 | D. Giffard | Tiền vệ | |
| 22 | K. N'Chobi | Tiền đạo | Pháp |