Didube 2014
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 3
Didube 2014 đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 34 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 7
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Didube 2014 qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Didube 2014 thua Lokomotivi Tbilisi 1-3 trên sân nhà. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 5. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích mùa 18/19 của Didube 2014
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Didube 2014. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 7 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Didube 2014 đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Didube 2014 tới Guria ở ngôi đầu là 20 điểm. Ngay sau lưng là Dinamo Tbilisi II, kém 2 điểm. Phía trên là Irao, cách 1 điểm.
Didube 2014 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Didube 2014 thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 6 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,9 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,2 bàn khi chơi ở nhà.
Didube 2014 tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Didube 2014 đứng thứ 9, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Hồ sơ đội bóng Didube 2014
Didube 2014 là một đội bóng Georgia.
Lịch thi đấu sắp tới của Didube 2014
Theo giờ Việt Nam, Didube 2014 làm khách của FC Iberia 1999 II lúc 19h00 ngày 16/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của FC Iberia 1999 II là 1 thắng, 4 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 42 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Minyengou | Tiền vệ | |
| - | A. Madanipour | Tiền vệ | |
| - | Giorgi Kankia | Tiền vệ | |
| 3 | G. Adamadze | Hậu vệ | |
| 7 | Levan Tavzarashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | Cyrille Tchamba | Tiền đạo | Cameroon |
| 11 | Davit Natchkebia | Tiền đạo | Georgia |
| 12 | I. Bajelidze | Tiền đạo | |
| 21 | Giorgi Gabunia | Thủ môn | |
| 22 | O. Javashvili | Hậu vệ | |
| 26 | Shalva Vibliani | Thủ môn | |
| 27 | G. Guldedava | Tiền vệ | |
| 29 | Giorgi Bukhaidze | Tiền đạo | Georgia |
| 30 | A. Khorkheli | Tiền vệ | |
| 30 | N. Kapanadze | Tiền đạo | |
| 40 | A. Shamatava | Tiền vệ |