Deutschlandsberger SC
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga Mitte
Deutschlandsberger SC đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 51 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 9
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 60
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Deutschlandsberger SC qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Deutschlandsberger SC hoà Hartberg (Am) 1-1 trên sân khách. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 5. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích mùa 19/20 của Deutschlandsberger SC
Deutschlandsberger SC đang có mạch bất bại 5 trận và đứng thứ 5. Đội có 14 thắng, 9 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Deutschlandsberger SC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Deutschlandsberger SC đang là +8. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Deutschlandsberger SC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Deutschlandsberger SC thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 6 trận. Sân khách đội ghi 27 bàn và nhận 30 bàn. Sân nhà đội ghi 33 bàn và nhận 22 bàn.
Deutschlandsberger SC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Deutschlandsberger SC bằng điểm LASK Juniors và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Kalsdorf. Cách biệt với Voitsberg là 29 điểm.
Giới thiệu Deutschlandsberger SC
Deutschlandsberger SC lấy Koralmstadion ở Deutschlandsberg làm sân nhà. Sức chứa của Koralmstadion là 2.500 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Christoph Leitinger | Thủ môn | |
| 3 | E. Rumpf | Hậu vệ | |
| 4 | Claudio Lipp | Hậu vệ | |
| 5 | Zoard Krizsan | Hậu vệ | |
| 6 | Christian Degen | Tiền vệ | |
| 7 | Andreas Fuchs | Hậu vệ | Áo |
| 8 | Daniel Schroll | Tiền vệ | Áo |
| 9 | J. Hack | Tiền đạo | |
| 10 | Maximilian Suppan | Tiền đạo | Áo |
| 11 | A. Jelec | Tiền vệ | |
| 12 | Paul Paier | Tiền đạo | |
| 14 | Julian Jamnig | Tiền vệ | |
| 16 | Mario Gintsberger | Hậu vệ | Áo |
| 18 | Max Sackl | Tiền vệ | |
| 19 | Marco Fuchshofer | Tiền đạo | Áo |
| 20 | Marco Reiterer | Tiền đạo | Áo |
| 22 | Jakob Mesarič | Hậu vệ | Slovenia |
| 23 | Denys Myshchyk | Tiền vệ | |
| 24 | Tobias Revelant | Tiền vệ | Áo |
| 31 | Jonas Veit | Thủ môn | Áo |
| 38 | Max Rauter | Tiền đạo | Áo |