Desenzano Calvina
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Desenzano Calvina đang xếp thứ 7 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Desenzano Calvina
Trận gần nhất, Desenzano Calvina thắng Dolomiti Bellunesi 2-0 trên sân nhà. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Desenzano Calvina xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Desenzano Calvina đi lên. Cụ thể là 3 thắng, 4 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Desenzano Calvina
Hàng thủ Desenzano Calvina đứng thứ 6, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Desenzano Calvina đang bám đuổi những ai?
Desenzano Calvina đang hơn Albinoleffe 1 điểm. Ngôi đầu của Cittadella còn xa 11 điểm.
Desenzano Calvina chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Desenzano Calvina thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn.
Hồ sơ đội bóng Desenzano Calvina
Desenzano Calvina lấy Stadio Tre Stelle ở Desenzano del Garda làm sân nhà. Stadio Tre Stelle có 3.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Desenzano Calvina
Ngày 18/10/2026, Desenzano Calvina làm khách của Alcione trên sân Stadio Ernesto Breda, bóng lăn lúc 22h30 giờ Việt Nam. Alcione có 4 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Alcione hiện đứng thứ 9 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Stefano Minelli | Thủ môn | |
| 2 | Lorenzo Milani | Hậu vệ | Ý |
| 3 | L. Giorgi | Hậu vệ | |
| 4 | F. Antonelli | Tiền vệ | |
| 6 | Tommaso Panelli | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Marco Moscati | Tiền vệ | Ý |
| 8 | S. Tomaselli | Tiền vệ | |
| 9 | C. Santini | Tiền đạo | |
| 10 | Vincenzo Millico | Tiền đạo | Ý |
| 11 | N. Boiga | Tiền vệ | |
| 12 | Filippo Bastianoni | Thủ môn | |
| 15 | Alberto De Francesco | Tiền vệ | Ý |
| 17 | S. D'Onofrio | Tiền đạo | |
| 17 | S. Onofrio | Tiền đạo | |
| 19 | A. Pilati | Hậu vệ | |
| 20 | D. Andreis | Hậu vệ | |
| 22 | Marco Cassin | Thủ môn | Ý |
| 23 | E. Bovolon | Tiền vệ | |
| 23 | F. Bono | Tiền vệ | |
| 24 | Kevin Biondi | Tiền vệ | Ý |
| 30 | A. Procaccio | Tiền vệ | |
| 34 | Leonardo Ubaldi | Tiền đạo | Ý |
| 43 | L. Lupano | Tiền vệ | |
| 49 | Leon Baldi | Hậu vệ | Ý |
| 70 | M. Parlato | Hậu vệ | |
| 77 | Filippo Liberati | Tiền đạo | |
| 93 | Pietro Reggiori | Tiền vệ | Ý |
| 96 | Simone Russini | Tiền đạo | Ý |