Deportivo Laferrere
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Prim B Metro
Deportivo Laferrere đang xếp thứ 10 trên tổng 22 đội, với 52 điểm sau 39 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 13
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Deportivo Laferrere
Deportivo Laferrere là một đội bóng Argentina. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LAF. Estadio Deportivo Laferrere đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Deportivo Laferrere mùa 18/19
Sau 39 vòng, Deportivo Laferrere có 52 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Đội có 13 thắng, 13 hoà và 13 thua.
Mạch trận hiện thời của Deportivo Laferrere
Trận gần nhất, Deportivo Laferrere hoà Deportivo Merlo 1-1 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích sân nhà và sân khách của Deportivo Laferrere
Deportivo Laferrere ghi 17 bàn ở sân nhà và 30 bàn ở sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,6 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,8 bàn khi chơi ở nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Deportivo Laferrere
Trung bình mỗi trận Deportivo Laferrere ghi 1,2 bàn và nhận 1,3 bàn. Đội đang có hiệu số −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Deportivo Laferrere
Deportivo Laferrere đang hơn San Martín Burzaco 2 điểm. Comunicaciones đang hơn đội 4 điểm. Đội đầu bảng Excursionistas đang hơn 25 điểm.
Deportivo Laferrere đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Deportivo Laferrere sang làm khách của Dock Sud trên sân Estadio de los Inmigrantes lúc 01h00 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 47 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Dock Sud là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiago Libares | Thủ môn | Argentina |
| 2 | D. Solis | Hậu vệ | |
| 2 | I. Cavoret | Hậu vệ | |
| 2 | J. P. Redondo | Hậu vệ | |
| 3 | L. Mamani | Hậu vệ | |
| 4 | B. Portillo | Hậu vệ | |
| 5 | E. Trejo | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | N. Manzi | Hậu vệ | |
| 7 | N. Vivas | Tiền đạo | Argentina |
| 7 | F. Romero | Tiền đạo | |
| 8 | A. Benítez | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | A. Vivas | Tiền vệ | |
| 9 | Jonatan Morán | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Fernando Ortíz | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | D. Vega | Tiền đạo | |
| 12 | Mateo Morro | Thủ môn | Argentina |
| 12 | S. Martinez | Thủ môn | |
| 13 | Luciano Nebot | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | M. Cantero | Tiền vệ | |
| 15 | M. Digangi | Hậu vệ | |
| 16 | D. Bramajo | Tiền đạo | |
| 16 | R. Biondi | Hậu vệ | |
| 17 | R. Digion | Tiền vệ | |
| 17 | J. Denis | Tiền vệ | |
| 18 | Alan Ortíz | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | A. Visco | Tiền đạo | |
| 18 | Thiago Rizzelli | Tiền vệ | |
| 19 | N. Gomez | Tiền đạo | |
| 20 | Lucas Rebecchi | Tiền đạo | Argentina |