Deportes Temuco
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Deportes Temuco đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 35 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Deportes Temuco
Deportes Temuco là một đội bóng Chile. Đội thường được gọi ngắn là DEP. Sức chứa của Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker là 18.413 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Deportes Temuco
Deportes Temuco đang đứng thứ 10 trong số 16 đội. Cụ thể là 9 thắng, 8 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Deportes Temuco
Gần đây Deportes Temuco thắng Deportes Santa Cruz 2-1 trên sân nhà và thua Cobreloa 0-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khác biệt sân bãi của Deportes Temuco
Thành tích hai sân của Deportes Temuco là 5 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 25 bàn và nhận 20 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 17 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Deportes Temuco
Trung bình mỗi trận Deportes Temuco ghi 1,6 bàn và nhận 1,4 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Deportes Temuco
Trên bảng xếp hạng, Deportes Temuco nằm giữa Union Espanola và D. Puerto Montt. Cách biệt với San Luis là 15 điểm.
Deportes Temuco đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Deportes Temuco sang làm khách của Union San Felipe trên sân Estadio Municipal de San Felipe lúc 22h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 22 điểm. Union San Felipe có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Juan Garrido | Thủ môn | Chile |
| 3 | Miguel Sanhueza | Hậu vệ | Chile |
| 5 | Enzo Lettieri | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | P. Contreras | Tiền vệ | |
| 7 | Maximiliano Torrealba | Tiền đạo | Chile |
| 8 | Brayan Troncoso | Hậu vệ | Chile |
| 9 | Luis Acevedo | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Sebastián Molina | Tiền đạo | Chile |
| 11 | Felipe Reynero | Tiền đạo | Chile |
| 12 | C. Rocha | Tiền đạo | |
| 13 | Yerko Urra | Thủ môn | Chile |
| 15 | Brayan Valdivia | Tiền vệ | Chile |
| 16 | Nicolás Rivera | Tiền đạo | Chile |
| 17 | Franco Ortega | Tiền vệ | Chile |
| 18 | Diego Buonanotte | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | Diego Sánchez | Tiền đạo | Uruguay |
| 21 | Zambrano Diego | Hậu vệ | |
| 22 | Mathias Ithal | Tiền đạo | |
| 23 | Rodrigo González | Tiền đạo | Chile |
| 27 | Camilo Núñez | Tiền vệ | Uruguay |
| 28 | Luis Casanova | Hậu vệ | Chile |
| 29 | César Huanca | Tiền đạo | Chile |
| 30 | N. Astete | Tiền vệ | |
| 33 | B. Quintun | Thủ môn | |
| 35 | Brian Torrealba | Hậu vệ | Chile |
| 36 | José Martínez | Thủ môn | Chile |
| 37 | F. Gutierrez | Thủ môn |