Deportes Rengo
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Deportes Rengo đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 11 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Deportes Rengo
Deportes Rengo xếp thứ 12 trong số 14 đội. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận.
Deportes Rengo đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Deportes Rengo nằm giữa Colina và Santiago Morning. Đội đầu bảng Provincial Osorno đang hơn 13 điểm.
Deportes Rengo qua những vòng vừa qua
Gần đây Deportes Rengo thắng Colina 2-1 trên sân nhà và thắng Provincial Ovalle 5-1. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 7. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Thành tích sân nhà và sân khách của Deportes Rengo
Deportes Rengo ghi 13 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách.
Deportes Rengo là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Deportes Rengo, đội bóng Chile, là Estadio Municipal Guillermo Guzmán Díaz. Estadio Municipal Guillermo Guzmán Díaz đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Deportes Rengo
Hàng thủ Deportes Rengo đứng thứ 10, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −7. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13.
Deportes Rengo gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Deportes Rengo làm khách của Lota Schwager lúc 04h00 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam). Lota Schwager bước vào trận khi đứng thứ 10 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Lota Schwager là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Molina | Thủ môn | |
| 3 | Matías Navarrete | Hậu vệ | Chile |
| 3 | Efrain Navarrete | Hậu vệ | |
| 4 | J. Herrera | Hậu vệ | |
| 5 | J. Basualto | Hậu vệ | |
| 6 | Nicolás Basaure | Tiền vệ | Chile |
| 7 | Benjamín Campos | Tiền đạo | Chile |
| 8 | Michel Quezada | Hậu vệ | Chile |
| 9 | L. Fierro | Tiền đạo | |
| 10 | Matías Recabal | Tiền vệ | Chile |
| 11 | Z. D. Vega Arrieta | Tiền đạo | |
| 12 | Cristóbal Lecaros | Thủ môn | Chile |
| 13 | Vicente Quevedo | Tiền vệ | |
| 14 | Francisco Rivera | Tiền đạo | Chile |
| 16 | Bayron Saavedra | Hậu vệ | Chile |
| 17 | P. C. Duran | Tiền đạo | |
| 18 | J. Amaya | Tiền vệ | |
| 19 | Joshua Arrue | Tiền đạo | |
| 20 | M. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 21 | Joaquín López | Hậu vệ | Chile |
| 22 | R. Ramirez | Tiền đạo | |
| 22 | B. Varga | Hậu vệ | |
| 22 | B. Ramirez | Tiền vệ | |
| 23 | J. Carrasco | Tiền vệ | |
| 24 | Matías Meneses | Tiền đạo | Chile |
| 25 | L. Vergara | Thủ môn | |
| 26 | M. Umana | Tiền vệ | |
| 27 | J. Diaz | Tiền vệ | |
| 29 | F. Marchant | Tiền vệ | |
| 30 | David Franco | Tiền vệ | Argentina |
| 31 | David Salazar | Tiền đạo | Chile |
| 32 | K. Serrano | Hậu vệ |