Delhi FC
Ấn Độ
Thứ hạng hiện tại Bảng I-League 2
Delhi FC đang xếp thứ 1 trên tổng 9 đội, với 17 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Delhi FC xếp hạng ra sao?
Delhi FC đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 2 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Delhi FC
Lưới đối phương rung lên 20 lần trước Delhi FC mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5.
Phong độ gần đây của Delhi FC
Gần đây Delhi FC hoà United 1-1 trên sân khách và thắng SC Bengaluru 5-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Delhi FC mạnh hơn ở sân nào?
Delhi FC nhận 4 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,8 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Delhi FC
Sân nhà của Delhi FC, đội bóng Ấn Độ, là Minerva Academy Ground. Khán đài Minerva Academy Ground có 1.000 chỗ ngồi.
Delhi FC đang bám đuổi những ai?
Delhi FC đang hơn Bengaluru United 2 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bali Gagandeep | Tiền đạo | Ấn Độ |
| - | Vinil Poojary | Tiền đạo | Ấn Độ |
| - | Lal Biakzuala | Hậu vệ | Ấn Độ |
| - | Jakob Vanlalhlimpuia | Tiền đạo | Ấn Độ |
| - | T. Singh | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Mohammad Salam | Hậu vệ | Ấn Độ |
| - | Jestin George | Hậu vệ | Ấn Độ |
| - | Simranjit Singh | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Danilo Quipapá | Hậu vệ | Brazil |
| - | Dawa Tshering | Tiền vệ | Bhutan |
| - | Calvin Abhishek | Thủ môn | Ấn Độ |
| - | Stephane Dang | Tiền vệ | Cameroon |
| - | Nelson Okwa | Tiền vệ | Nigeria |
| - | Joseph Vanlalalhruaia | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Debnath Mondal | Thủ môn | Ấn Độ |
| - | Khawlhring Lalmalsawma | Hậu vệ | Ấn Độ |
| - | Thokchom James Singh | Hậu vệ | Ấn Độ |
| - | Dhanajit Ashangbam | Hậu vệ | Ấn Độ |
| - | Akash Tirkey | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Laken Limbu | Tiền vệ | Nepal |
| - | Gaurav Rawat | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Vanlalhriatzuala K | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Rahul Rawat | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Gwgwmsar Gayary | Tiền đạo | Ấn Độ |
| - | Stephen Acquah | Tiền vệ | Ghana |
| - | Sanchit Singh | Tiền đạo | Ấn Độ |
| - | Suvo Biswas | Hậu vệ | Ấn Độ |
| - | Samson Keishing | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Stéphane Binong | Tiền đạo | Cameroon |
| - | Hridaya Jain | Tiền đạo | Ấn Độ |
| - | Thangminlun Touthang | Tiền vệ | Ấn Độ |
| - | Joseph Lalmuanawma | Hậu vệ | Ấn Độ |
| - | Junior Onguene | Tiền đạo | Cameroon |
| 2 | Sanson Pereira | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 7 | Harmanjot Khabra | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 18 | Himanshu Jangra | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 19 | Sajal Bag | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 30 | Nongdamba Naorem | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 33 | Gursimrat Gill | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 42 | Victor Kamhuka | Hậu vệ | Zimbabwe |