Delfines Del Este
Cộng hòa Dominica
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Mayor
Delfines Del Este đang xếp thứ 4 trên tổng 8 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Delfines Del Este tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Delfines Del Este ghi 0,9 bàn và nhận 0,7 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
Thành tích mùa 18/19 của Delfines Del Este
Delfines Del Este giữ vị trí thứ 4 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Delfines Del Este
Lần ra sân gần đây nhất đưa Delfines Del Este tới kết quả hoà Jarabacoa 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Delfines Del Este chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Delfines Del Este thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Delfines Del Este
Trên bảng xếp hạng, Delfines Del Este nằm giữa Vega Real và Universidad O&M. Ngôi đầu của Salcedo còn xa 11 điểm.
Delfines Del Este gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Delfines Del Este làm khách của Universidad O&M, bóng lăn lúc 03h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Universidad O&M có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Ceballos | Thủ môn | |
| 2 | A. Balanta | Hậu vệ | |
| 2 | Octavio Zapata | Hậu vệ | |
| 4 | R. Sala Batista | Hậu vệ | |
| 5 | J. Martinez | Hậu vệ | |
| 6 | A. Cabrera | Tiền vệ | |
| 7 | A. Diaz | Tiền đạo | |
| 8 | D. Valerio | Tiền đạo | |
| 9 | E. Gomez | Tiền đạo | |
| 11 | Y. H. Hurtado A. | Hậu vệ | |
| 11 | A. de Leon | Tiền đạo | |
| 13 | E. Segura de Leon | Tiền vệ | |
| 14 | J. Ramos | Tiền đạo | |
| 16 | C. Almonte | Tiền vệ | |
| 17 | A. Segura | Tiền đạo | |
| 20 | J. Sanchez | Hậu vệ | |
| 22 | Y. Corcino | Hậu vệ | |
| 24 | D. Losada | Tiền vệ | |
| 25 | P. Espinal | Thủ môn | |
| 30 | E. Montano | Tiền vệ | |
| 33 | D. Campana | Thủ môn | |
| 77 | J. Bou | Tiền đạo |