Defensores Unidos
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Prim B Metro
Defensores Unidos đang xếp thứ 20 trên tổng 22 đội, với 41 điểm sau 39 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 14
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Defensores Unidos xếp hạng ra sao?
Defensores Unidos xếp thứ 20 trong số 22 đội. Đội có 9 thắng, 14 hoà và 16 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Khoảng cách của Defensores Unidos với nhóm trên và nhóm dưới
Defensores Unidos đang hơn UAI Urquiza 3 điểm. Ngôi đầu của Excursionistas còn xa 36 điểm. Muốn vượt Flandria, đội cần bù 1 điểm.
Defensores Unidos qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Defensores Unidos: thua Flandria 0-1, hoà Argentino Quilmes 1-1 và thắng Ituzaingó 1-0. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Defensores Unidos chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Defensores Unidos thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Defensores Unidos
Sân nhà của Defensores Unidos, đội bóng Argentina, là Estadio Gigante de Villa Fox. Estadio Gigante de Villa Fox đón được 6.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là UNI.
Số bàn thắng và bàn thua của Defensores Unidos
Trung bình mỗi trận Defensores Unidos ghi 0,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Defensores Unidos
Trận kế tiếp, Defensores Unidos tiếp Deportivo Armenio trên sân Estadio Gigante de Villa Fox lúc 03h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Deportivo Armenio bước vào trận khi đứng thứ 7 với 61 điểm. Deportivo Armenio có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | F. Figueroa | Hậu vệ | |
| 1 | Fabricio Henricot | Thủ môn | Argentina |
| 2 | J. Lopez | Hậu vệ | |
| 3 | Luis Olivera | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Matías Rapetti | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Maximiliano Ortigoza | Tiền vệ | Argentina |
| 4 | M. N. Alarcon | Hậu vệ | |
| 5 | A. Baigorria | Hậu vệ | |
| 6 | Franco Suárez | Hậu vệ | Argentina |
| 8 | H. Tello | Tiền đạo | |
| 9 | Bautista Carboni | Tiền vệ | Argentina |
| 10 | Martín José Giménez | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Alan Sombra | Tiền đạo | Argentina |
| 11 | Kevin Redondo | Tiền vệ | |
| 12 | F. Salerno | Thủ môn | |
| 13 | Juan Lorenzo | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Tomás Ferreyra | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Lautaro Montani | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | M. Bustos | Hậu vệ | |
| 16 | E. Rojas | Hậu vệ | |
| 17 | Liam Castro | Tiền đạo | Argentina |
| 17 | Z. Gomez | Tiền vệ | |
| 18 | D. Salvo | Tiền vệ | |
| 19 | Lucas Pedraza | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | M. Lopez | Tiền đạo | |
| 20 | F. D'Andrea | Tiền đạo | |
| 20 | S. Herrera | Tiền vệ |