Dangjin Citizen
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng K3 League
Dangjin Citizen đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 34 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 4
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dangjin Citizen ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Dangjin Citizen đang là +8. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Vị trí của Dangjin Citizen mùa 18/19
Dangjin Citizen đứng thứ 6 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Đội có 10 thắng, 4 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Dangjin Citizen
Dangjin Citizen khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Daejeon Korail 1-0, thua Gyeongju HNP 2-3 và thắng Busan Transportation 5-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 14 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Dangjin Citizen
Trên bảng xếp hạng, Dangjin Citizen nằm giữa Gyeongju HNP và Chuncheon. Ngôi đầu của Siheung Citizen còn xa 21 điểm.
Dangjin Citizen mạnh hơn ở sân nào?
Dangjin Citizen nhận 21 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Dangjin Citizen
Dangjin Citizen lấy Dangjin Stadium ở Dangjin làm sân nhà. Dangjin Stadium có 5.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Dangjin Citizen
Dangjin Citizen sẽ tiếp Siheung Citizen vào lúc 12h00 ngày 31/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Siheung Citizen có 4 thắng, 1 thua. Siheung Citizen bước vào trận khi đứng đầu với 55 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yeo Jun-Yeong | Hậu vệ | |
| 1 | Choi Young-Eun | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 2 | G. Lee | Hậu vệ | |
| 3 | Lee Han-Bin | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 4 | Choi Si-on | Tiền vệ | |
| 6 | J. Shin | Hậu vệ | |
| 7 | Y. Ryu | Tiền vệ | |
| 8 | Lee Eun-Jae | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 9 | Kang Hyeon-Jong | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 10 | D. Seo | Tiền đạo | |
| 11 | Kwak Seung-jo | Tiền đạo | |
| 13 | Lim Jun-seok | Thủ môn | |
| 13 | Seon-Geol Lee | Tiền vệ | |
| 15 | Ji Sang-Wook | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 20 | Kim Ju-Hyeong | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 22 | Chang-Gu Han | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 27 | Jun-young Han | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 29 | Dong-min Shin | Tiền vệ | |
| 29 | Su-Seong Kim | Tiền đạo | |
| 33 | Jung Yeong-ung | Tiền vệ | |
| 42 | Lee Hyun-Jo | Hậu vệ | |
| 62 | Kim Young-Sun | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 66 | Lee Seon-Ho | Hậu vệ | |
| 72 | D. Kim | Tiền đạo | |
| 88 | Baek Se-Hyun | Tiền vệ |