Dalian Huayi
Trung Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Dalian Huayi đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 30 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 9
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Dalian Huayi
Dalian Huayi là một đội bóng Trung Quốc.
Dalian Huayi xếp hạng ra sao?
Sau 26 vòng, Dalian Huayi có 30 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 9 hoà và 10 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Dalian Huayi
Lần ra sân gần đây nhất đưa Dalian Huayi tới kết quả hoà Changchun Yatai 1-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Dalian Huayi
Thành tích hai sân của Dalian Huayi là 5 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Dalian Huayi
Trên bảng xếp hạng, Dalian Huayi nằm giữa Ningbo Professional và Suzhou Dongwu. Cách biệt với Guangzhou E-Power là 30 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Dalian Huayi
Trung bình mỗi trận Dalian Huayi ghi 1,2 bàn và nhận 1,5 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Trận kế tiếp của Dalian Huayi
Trận kế tiếp, Dalian Huayi làm khách của Shenzhen Juniors lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Shenzhen Juniors hiện đứng thứ 4 với 45 điểm. Shenzhen Juniors có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Chen Peng | Thủ môn | |
| 2 | Wang Wenxuan | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 3 | Lu Kun | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 4 | Liu Shiming | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 5 | Lin Longchang | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 6 | Ji Zhengyu | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 7 | Feng Zeyuan | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 8 | Wu Yen-shu | Tiền vệ | Đài Loan |
| 9 | Yan Peng | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 10 | Kristoffer Hansen | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Cyrille Bayala | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 13 | Wang Yaopeng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 14 | Long Tingwei | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 16 | Zhengjun Hu | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 17 | Sui Weijie | Thủ môn | Trung Quốc |
| 18 | Xu Dongdong | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 20 | Jianpeng Xu | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 21 | Sihan You | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 22 | Liu Yun | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 25 | Yan Yihan | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 26 | Cui Ming'an | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 27 | Zhang Hongjiang | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 29 | Weijie Zheng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo | Zimbabwe |
| 33 | Ma Kunyue | Thủ môn | Trung Quốc |
| 37 | Zhao Jia'nan | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 39 | Lei Wenjie | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 40 | Elkut Eysajan | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 42 | Ma Yujun | Tiền vệ | Trung Quốc |